Lesson 2 - Unit 2 trang 14, 15 SGK tiếng Anh lớp 3

Bình chọn:
3.7 trên 18 phiếu

Bài 1: Look, listen and repeat. (Nhìn, nghe và lặp lại)a) What's your name? Bạn tên là gì? My name's Linda. Mình tên là Linda. b) How do you spell your name? Tên bạn đánh vần thế nào?

Lesson 2 (Bài học 2)

Bài 1: Look, listen and repeat. (Nhìn, nghe và lặp lại)

Click tại đây để nghe:

a) What's your name? Bạn tên là gì?

My name's Linda. Mình tên là Linda.

b) How do you spell your name?

Tên bạn đánh vần thế nào?

L-l-N-D-A.

Bài 2: Point and say. (Chỉ và nói).

Click tại đây để nghe:

a)   How do you spell your name?

Tên bạn đánh vần thế nào?

L-l-N-D-A.

b)   How do you spell your name?

Tên bạn đánh vần thế nào? P-E-T-E-R.

Bài 3: Let’s talk. (Chúng ta cùng nói).

What's your name? Bạn tên là gì?

My name's Hoa. Mình tên là Hoa.

How do you spell your name?

Tên bạn đánh vần thế nào?

H-0-A

What's your name? Bạn tên là gì?

My name's Quan. Mình tên là Quân.

How do you spell your name?

Tên bạn đánh vần thế nào? Q-U-A-N.

Bài 4: Listen and number. (Nghe và điền số).

Click tại đây để nghe:

a 4    b 2       c 1       d

Audio script

1. Peter. My name's Peter.

Mai: Hello, Peter. My name's Mai.

2. Linda: My name's Linda. What's your name?

Quan: Hi, Linda. My name's Quan.

3. Mai: How do you spell your name?

Linda: L-I-N-D-A.

4. Quan: How do you spell your name?

Peter: P-E-T-E-R.

Bài 5: Read and match. (Đọc và nối).

— c     2-b       3 - a

1. A: Hi. My name's Linda. Xin chào. Mình tên là Linda.

B: Hi, Linda. I'm Hoa. Xin chào, Linda. Mình tên là Hoa.

A: What's your name? Bạn tên là gì?

B: My name's Peter. Mình tên là Peter.

A: How do you spell your name?

Tên bạn đánh vần thế nào?

B: N-A-M.

Bài 6: Let’s write. (Chúng ta cùng viết).

What's your name? Bạn tên là gì?

My name's Hoa. Mình tên là Hoa.

How do you spell your name?

Tên bạn đánh vần thế nào?

H-O-A.

Loigiaihay.com

Các bài liên quan