Bring about


Nghĩa của cụm động từ Bring about. Từ, cụm từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Bring about

Bring about 

/brɪŋ əˈbaʊt/

 

Gây ra hoặc làm xảy ra một sự thay đổi hoặc kết quả.

Ex: The new law brought about significant changes in environmental policy.

(Luật mới đã gây ra những thay đổi đáng kể trong chính sách môi trường.)

Từ đồng nghĩa

Cause /kɔːz/ 

(v): Gây ra.

Smoking causes many health problems.

(Hút thuốc gây ra nhiều vấn đề về sức khỏe.)

Từ trái nghĩa

Prevent /prɪˈvɛnt/ 

(v):  Ngăn chặn.

Vaccinations help prevent the spread of diseases.

(Tiêm chủng giúp ngăn chặn sự lây lan của các bệnh.)


Bình chọn:
4 trên 5 phiếu

>> Xem thêm

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Gửi bài tập - Có ngay lời giải