Tuyensinh247.com giảm giá 50% tất cả các khóa học đến hết ngày 20/4/2018
Xem ngay

Chỉ còn: 19:32:11

Vocabulary - Phần từ vựng - Unit 6 Tiếng Anh 9

Bình chọn:
4 trên 35 phiếu

Tổng hợp từ vựng (Vocabulary) tiếng Anh lớp 9 unit 6

UNIT 6: THE ENVIRONMENT

[MÔI TRƯỜNG]

- environment /ɪnˈvaɪrənmənt/ (n) : môi trường

     + environmental (a): thuộc về môi trường

- garbage /ˈɡɑːbɪdʒ/ (n): rác thải

- dump /dʌmp/ (n): bãi đổ, nơi chứa

- pollute /pəˈluːt/ (v): ô nhiễm

     + pollution /pəˈluːʃn/ (n): sự ô nhiễm

     + polluted /pəˈluːt/ (a): bị ô nhiễm

- deforestation /ˌdiːˌfɒrɪˈsteɪʃn/ (n): sự phá rừng

- improve /ɪmˈpruːv/ (v): cải tiến

     + improvement /ɪmˈpruːvmənt/ (n): sự cải tiến, sự cải thiện

- intermediate /ˌɪntəˈmiːdiət/ (a): trung cấp

- well-qualified / wel - /ˈkwɒlɪfaɪd/(a) : có trình độ cao

- tuition/tjuˈɪʃn/ (n) = fee: học phí

- academy /əˈkædəmi/ (n): học viện

- advertise /ˈædvətaɪz/ (v): quảng cáo

     + advertisement /ədˈvɜːtɪsmənt/ (n) = ad: bài quảng cáo

- edition /ɪˈdɪʃn/ (n): lần xuất bản

- look forward to + V-ing: mong đợi

- violent /ˈvaɪələnt/(a): bạo lực

     + violence /ˈvaɪələns/ (n): bạo lực

- documentary /ˌdɒkjuˈmentri/ (n): phim tài liệu

- inform /ɪnˈfɔːm/ (v): thông tin, cho hay

     + informative /ɪnˈfɔːmətɪv/ (a): có nhiều tin tức

     + information /ˌɪnfəˈmeɪʃn/(n): thông tin

- folk music: nhạc dân ca

- battle /ˈbætl/ (n): trận chiến

- communicate /kəˈmjuːnɪkeɪt/ (v): giao tiếp

     + communication /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn/ (n): sự giao tiếp

- relative /ˈrelətɪv/ (n): bà con, họ hàng

- means /miːnz/ (n): phương tiện

- useful for sb/ˈjuːsfl/ : có ích cho ai

- entertain /ˌentəˈteɪn/ (v): giải trí

     + entertainment /ˌentəˈteɪnmənt/ (n): sự giải trí

- commerce /ˈkɒmɜːs/ (n): thương mại

- limit /ˈlɪmɪt/ (v): giới hạn

     + limitation/ˌlɪmɪˈteɪʃn/ (n): sự hạn chế

- time-consuming /ˈtaɪm kənsjuːmɪŋ/ (a): tốn nhiều thời gian

- suffer /ˈsʌfə(r)/ (v): chịu đựng

- spam /spæm/ (n): thư rác

- leak /liːk/ (v): rò rỉ, chảy

- response /rɪˈspɒns/(n, v): trả lời, phản hồi

- costly /ˈkɒstli/ (adv): tốn tiền

- alert /əˈlɜːt/ (a): cảnh giác

- surf /sɜːf/ (v): lướt trên mạng

- deforest /ˌdiːˈfɒrɪst/ (v): phá rừng

- dynamite /ˈdaɪnəmaɪt/ (n): chất nổ

- dynamite fishing: đánh cá bằng chất nổ

- spray /spreɪ/ (v): xịt, phun

- pesticide /ˈpestɪsaɪd/ (n): thuốc trừ sâu

- volunteer /ˌvɒlənˈtɪə(r)/ (n): người tình nguyện

- conservationist /ˌkɒnsəˈveɪʃənɪst/ (n): người bảo vệ môi trường

- once /wʌns/ (adv): một khi

- shore /ʃɔː(r)/ (n): bờ biển

- sand /sænd/(n) :cát

- rock /rɒk/ (n): tảng đá

- kindly /ˈkaɪndli/ (a): vui lòng, ân cần

- provide /prəˈvaɪd/(v): cung cấp

- disappoint /ˌdɪsəˈpɔɪnt/ (v): làm ai thất vọng

     + disappointed /ˌdɪsəˈpɔɪntɪd/ (a): thất vọng

- spoil /spɔɪl/ (v): làm hư hỏng, làm hại

- achieve /əˈtʃiːv/ (v): đạt được, làm được

     + achievement /əˈtʃiːvmənt/ (n): thành tựu

- persuade /pəˈsweɪd/ (v): thuyết phục

- protect /prəˈtekt/ (v): bảo vệ

     + protection/prəˈtekʃn/ (n): sự bảo vệ

- dissolve /dɪˈzɒlv/ (v): phân hủy, hoàn tan

- natural resources /ˈnætʃrəl - rɪˈsɔːs/ : nguồn tài nguyên thiên nhiên

- trash /træʃ/ (n): rác

- harm /hɑːm/ (v): làm hại

- energy /ˈenədʒi/ (n): năng lượng

- exhausted fume /ɪɡˈzɔːstɪd - fjuːm/ : hơi, khói thải ra

- prevent /prɪˈvent/ (v): ngăn ngừa, đề phòng

     + prevention /prɪˈvenʃn/ (n): sự ngăn ngừa

- litter /ˈlɪtə(r)/ (v, n): xả rác, rác

- recycle /ˌriːˈsaɪkl/ (v): tái chế

- sewage /ˈsuːɪdʒ/ (n): nước thải

- pump /pʌmp/ (v): bơm, đổ

- oil spill: sự tràn dầu

- waste /weɪst/ (n): chất thải

- end up: cạn kiệt

- junk-yard /ˈdʒʌŋkjɑːd/ (n): bãi phế thải

- treasure /ˈtreʒə(r)/ (n): kho tàng, kho báu

- stream /striːm/ (n): dòng suối

- foam /fəʊm/ (n): bọt

- hedge /hedʒ/ (n): hàng rào

- nonsense /ˈnɒnsns/ (n): lời nói phi lý

- silly /ˈsɪli/ (a): ngớ ngẩn, khờ dại

Loigiaihay.com 

>>Học trực tuyến lớp 9, luyện vào 10, mọi lúc, mọi nơi môn Toán, Văn, Anh, Lý, Hóa. Các thầy cô giỏi nổi tiếng, dạy hay dễ hiểu

Các bài liên quan