Yến oanh

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
xem yến anh.
Ví dụ : Tiếng yến oanh báo hiệu một buổi sáng trong veo.
Nghĩa: xem yến anh.
1
Học sinh tiểu học
  • Buổi sáng, yến oanh đậu trên cành và hót líu lo.
  • Thầy chỉ lên bức tranh có con yến oanh màu nâu.
  • Bạn Nam lắng nghe tiếng yến oanh ngoài sân trường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong vườn vắng, tiếng yến oanh làm không khí bừng sáng.
  • Nhà văn tả yến oanh như chiếc chuông nhỏ treo giữa lá non.
  • Sáng sớm, yến oanh gọi nhau, kéo bầy chim rủ nhau về bờ tre.
3
Người trưởng thành
  • Tiếng yến oanh báo hiệu một buổi sáng trong veo.
  • Giữa phố xá ồn, tiếng yến oanh thoáng qua như một vệt mát của ký ức.
  • Người xưa nhắc yến oanh để nói về những âm thanh dịu ngọt của thiên nhiên.
  • Trong tản văn, một cánh yến oanh có thể nâng cả đoạn ký ức rơi xuống vai người đọc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : xem yến anh.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
yến oanh Cổ/văn chương; biến thể tên gọi chim; trung tính Ví dụ: Tiếng yến oanh báo hiệu một buổi sáng trong veo.
yến anh Chuẩn, phổ thông; trung tính Ví dụ: Tiếng yến anh ríu rít ngoài vườn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong văn bản có tính chất miêu tả hoặc văn chương.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong thơ ca, văn xuôi để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, lãng mạn, gợi cảm giác thanh bình.
  • Thuộc phong cách văn chương, nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo hình ảnh thơ mộng, lãng mạn trong văn bản.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng, nghiêm túc hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ ngữ miêu tả thiên nhiên, cảnh vật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có âm tương tự nhưng nghĩa khác.
  • Khác biệt với "yến anh" ở cách dùng và ngữ cảnh.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tiếng yến oanh", "đàn yến oanh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "vui vẻ"), động từ (như "hót"), hoặc lượng từ (như "một đàn").
yến anh yến oanh anh hoàng oanh hoạ mi sơn ca chim mỹ nhân giai nhân
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...