Yên hàn
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Yên ổn, hoà bình, không có chiến tranh, loạn lạc.
Ví dụ:
Khu phố yên hàn nên đêm về ai cũng ngủ ngon.
Nghĩa: Yên ổn, hoà bình, không có chiến tranh, loạn lạc.
1
Học sinh tiểu học
- Ngôi làng em sống rất yên hàn, đêm nghe tiếng dế kêu rõ ràng.
- Trong sân trường, cây phượng đứng yên hàn dưới nắng sớm.
- Sau cơn mưa, con đường sạch bóng, không khí thấy thật yên hàn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Những ngày nghỉ hè ở quê, nhịp sống yên hàn khiến ai cũng thở chậm lại.
- Lịch sử nhắc chúng ta trân trọng những giai đoạn đất nước yên hàn, khi tiếng súng lùi xa.
- Đứng trên cầu nhìn dòng sông trôi yên hàn, em thấy lòng mình dịu xuống.
3
Người trưởng thành
- Khu phố yên hàn nên đêm về ai cũng ngủ ngon.
- Giữa cơn biến động của thế giới, một bữa cơm gia đình yên hàn bỗng trở thành điều xa xỉ mà ta cứ kiếm tìm.
- Người lớn tuổi thường kể về những mùa lúa chín yên hàn, khi tin dữ không ghé cửa.
- Tôi mong con lớn lên trong một xã hội yên hàn, nơi tiếng nói mềm mỏng hơn tiếng ồn tranh chấp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Yên ổn, hoà bình, không có chiến tranh, loạn lạc.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| yên hàn | Diễn tả trạng thái bình yên, ổn định, không có xung đột hay biến động, thường mang sắc thái ấm áp, mong ước cho cuộc sống gia đình hoặc cộng đồng. Ví dụ: Khu phố yên hàn nên đêm về ai cũng ngủ ngon. |
| yên bình | Trung tính, diễn tả trạng thái bình yên, không xáo động. Ví dụ: Làng quê tôi luôn giữ được vẻ yên bình. |
| bình yên | Trung tính, phổ biến, diễn tả trạng thái không có biến động, không lo âu. Ví dụ: Anh ấy chỉ mong một cuộc sống bình yên. |
| thanh bình | Trang trọng, văn chương, diễn tả sự bình yên, tĩnh lặng, thường dùng cho cảnh vật hoặc thời đại. Ví dụ: Chúng ta đang sống trong những ngày tháng thanh bình. |
| loạn lạc | Tiêu cực, mạnh, diễn tả tình trạng hỗn loạn, mất trật tự xã hội, thường do chiến tranh hoặc biến động lớn. Ví dụ: Đất nước rơi vào cảnh loạn lạc. |
| bất ổn | Tiêu cực, diễn tả tình trạng không ổn định, có nguy cơ xảy ra vấn đề. Ví dụ: Tình hình kinh tế thế giới đang bất ổn. |
| xáo động | Tiêu cực, diễn tả sự không ổn định, bị quấy rầy, mất đi sự yên tĩnh. Ví dụ: Tâm hồn anh ấy đang xáo động vì những lo toan. |
| hỗn loạn | Tiêu cực, mạnh, diễn tả tình trạng lộn xộn, không có trật tự. Ví dụ: Sau sự cố, hiện trường trở nên hỗn loạn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để miêu tả tình hình xã hội hoặc quốc gia.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, văn xuôi để tạo không khí thanh bình.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác bình yên, ổn định.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả tình trạng hòa bình, ổn định của một khu vực hoặc quốc gia.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi miêu tả cá nhân.
- Thường không có biến thể, giữ nguyên nghĩa trong các ngữ cảnh sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "yên ổn" khi miêu tả trạng thái cá nhân.
- Không nên dùng để miêu tả cảm giác cá nhân, mà chỉ nên dùng cho tình hình chung.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh sử dụng sai mục đích.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất yên hàn", "không yên hàn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ (rất, khá, không) và danh từ chỉ trạng thái (cuộc sống, tình hình).
