Yên hà

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cảnh thiên nhiên nơi rừng núi.
Ví dụ : Con đường men theo yên hà, vắng mà bình yên.
Nghĩa: Cảnh thiên nhiên nơi rừng núi.
1
Học sinh tiểu học
  • Sáng sớm, yên hà mở ra với mây phủ đỉnh núi.
  • Em đứng trước yên hà và nghe chim hót vang.
  • Con suối nhỏ chảy qua yên hà trong veo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lớp sương mỏng kéo dài qua yên hà, làm lối mòn như mềm lại.
  • Chúng em dựng lều giữa yên hà và đếm những vì sao vắt ngang sườn núi.
  • Tiếng gió lùa qua yên hà nghe như lời gọi của núi rừng.
3
Người trưởng thành
  • Con đường men theo yên hà, vắng mà bình yên.
  • Trong chiều muộn, yên hà đứng trầm mặc, như giữ hộ những câu chuyện cũ của rừng.
  • Mỗi lần mỏi mệt, tôi tìm về yên hà để thở cùng mùi lá ẩm và tiếng suối thì thầm.
  • Đêm núi xuống, yên hà đen lại, chỉ còn dải trăng vắt qua vai đèo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cảnh thiên nhiên nơi rừng núi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
yên hà Văn chương, gợi cảm giác thanh bình, tĩnh lặng của thiên nhiên rừng núi. Ví dụ: Con đường men theo yên hà, vắng mà bình yên.
sơn thuỷ Văn chương, trang trọng, gợi hình ảnh thiên nhiên hùng vĩ, thơ mộng. Ví dụ: Bức tranh sơn thủy hữu tình.
non nước Văn chương, trang trọng, gợi vẻ đẹp hùng vĩ, trữ tình của quê hương. Ví dụ: Non nước Việt Nam tươi đẹp.
đô thị Trung tính, chỉ khu vực dân cư đông đúc, phát triển, đối lập với thiên nhiên. Ví dụ: Cuộc sống đô thị ồn ào, tấp nập.
thành phố Trung tính, chỉ khu vực dân cư đông đúc, có quy hoạch, đối lập với cảnh quan tự nhiên. Ví dụ: Thành phố lớn với nhiều tòa nhà cao tầng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả cảnh đẹp thiên nhiên, tạo cảm giác thanh bình.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác thanh bình, tĩnh lặng.
  • Thường xuất hiện trong văn chương, thơ ca.
  • Phong cách trang nhã, cổ điển.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả cảnh đẹp thiên nhiên trong văn học.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản chính thức.
  • Thường kết hợp với các từ miêu tả khác để tạo hình ảnh rõ nét hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả cảnh thiên nhiên khác như "sơn thủy".
  • Chú ý sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp để tránh gây hiểu nhầm.
  • Thường không dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc kỹ thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "yên hà buổi sáng", "cảnh yên hà".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "đẹp", "thơ mộng") hoặc động từ (như "nhìn", "thưởng thức").
núi rừng sông suối hồ biển cảnh phong cảnh thiên nhiên non nước
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...