Yên ả
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Cảnh vật) yên tĩnh, gây cảm giác thanh bình, dễ chịu.
Ví dụ:
Buổi tối, khu phố bỗng yên ả lạ thường.
Nghĩa: (Cảnh vật) yên tĩnh, gây cảm giác thanh bình, dễ chịu.
1
Học sinh tiểu học
- Buổi sáng ở sân trường yên ả, chỉ nghe tiếng chim hót.
- Con sông chảy yên ả bên bờ tre.
- Xóm nhỏ yên ả khi mọi người còn ngủ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con ngõ phủ nắng sớm trông yên ả, như vừa rũ hết bụi ồn ã của hôm qua.
- Cánh đồng sau mùa gặt nằm yên ả, gió lướt qua nghe như thì thầm.
- Buổi trưa hè, làng quê yên ả đến mức tiếng lá rơi cũng nghe rõ.
3
Người trưởng thành
- Buổi tối, khu phố bỗng yên ả lạ thường.
- Sau những ngày quay cuồng, nhìn mặt hồ yên ả mà thấy lòng dịu xuống.
- Quán cà phê nơi góc phố giữ được vẻ yên ả, như một khoảng dừng giữa nhịp sống gấp gáp.
- Chiều xuống, con đường ven biển yên ả, tiếng sóng khẽ gõ vào bờ nghe như lời dỗ dành.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Cảnh vật) yên tĩnh, gây cảm giác thanh bình, dễ chịu.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| yên ả | Diễn tả cảnh vật tĩnh lặng, thanh bình, mang lại cảm giác dễ chịu, thư thái; thường dùng trong văn chương, miêu tả. Ví dụ: Buổi tối, khu phố bỗng yên ả lạ thường. |
| yên bình | Trung tính, diễn tả sự thanh bình, không có biến động, thường dùng cho cảnh vật hoặc cuộc sống. Ví dụ: Buổi sáng ở làng quê thật yên bình. |
| ồn ào | Trung tính, diễn tả nhiều tiếng động, gây cảm giác khó chịu hoặc mất tập trung. Ví dụ: Khu chợ luôn ồn ào vào buổi sáng. |
| náo nhiệt | Trung tính, diễn tả sự đông đúc, sôi động, có nhiều hoạt động, thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính. Ví dụ: Đường phố Sài Gòn luôn náo nhiệt. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả không gian sống hoặc môi trường xung quanh.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả cảnh quan.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo ra hình ảnh thanh bình, tĩnh lặng trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Gợi cảm giác thanh bình, nhẹ nhàng, dễ chịu.
- Thường dùng trong văn chương và miêu tả nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo cảm giác thư thái, yên bình.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự sôi động hoặc căng thẳng.
- Thường dùng để miêu tả cảnh vật, không phù hợp để miêu tả con người.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "yên tĩnh" nhưng "yên ả" thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
- Chú ý không dùng từ này để miêu tả tình huống hoặc sự kiện.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "khung cảnh yên ả".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ cảnh vật, có thể kết hợp với phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá".
