Xuy xoá
Nghĩa & Ví dụ
xem xi xoá.
Ví dụ:
Tôi nhận lỗi, mong anh xuy xoá cho sự chậm trễ.
Nghĩa: xem xi xoá.
1
Học sinh tiểu học
- Tớ lỡ làm bẩn vở bạn, xuy xoá nhé.
- Con làm đổ nước, mẹ xuy xoá cho con nha.
- Em quên trực nhật hôm nay, cô xuy xoá lần này nhé.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tớ đến muộn vì kẹt xe, mong cậu xuy xoá cho lần hẹn này.
- Lỡ nói mạnh lời, mình xin cậu xuy xoá, mình sẽ rút kinh nghiệm.
- Bài kiểm tra làm chưa tốt, thầy xuy xoá cho lần đầu để tụi mình sửa sai.
3
Người trưởng thành
- Tôi nhận lỗi, mong anh xuy xoá cho sự chậm trễ.
- Có lúc lời qua tiếng lại, ta tạm xuy xoá để giữ hoà khí.
- Anh biết mình sơ suất, mong em xuy xoá, cho chuyện qua như gió thoảng.
- Đời bận rộn, học cách xuy xoá những vụn vặt để lòng nhẹ bớt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ hoặc thơ ca để tạo âm điệu.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái cổ điển, trang trọng.
- Thích hợp trong ngữ cảnh văn chương, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo âm điệu hoặc phong cách cổ điển trong văn chương.
- Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại hoặc văn bản hành chính.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "xi xoá" do phát âm tương tự.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng phong cách và sắc thái.
1
Chức năng ngữ pháp
Từ "xuy xoá" là động từ, thường đóng vai trò làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Xuy xoá" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy xuy xoá mọi lỗi lầm."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự việc hoặc lỗi lầm, ví dụ: "xuy xoá lỗi lầm".

Danh sách bình luận