Xúp
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Món ăn lỏng kiểu Âu, nấu bằng thịt hoặc cá với rau, đậu, có thêm gia vị.
Ví dụ:
Nhà hàng phục vụ xúp hải sản đậm đà.
2.
động từ
Bồi đi.
Ví dụ:
Chị ơi, xúp giúp tôi thêm nửa vá.
Nghĩa 1: Món ăn lỏng kiểu Âu, nấu bằng thịt hoặc cá với rau, đậu, có thêm gia vị.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ múc cho em một bát xúp nóng.
- Xúp cà rốt thơm và dễ ăn.
- Em thổi xúp cho nguội rồi mới húp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tối nay, nhà ăn có xúp gà nấu với ngô ngọt, ấm bụng sau giờ thể dục.
- Bạn ấy thêm chút tiêu vào bát xúp, mùi thơm lan cả bàn.
- Trời se lạnh, một bát xúp rau củ khiến câu chuyện bạn bè vui hơn.
3
Người trưởng thành
- Nhà hàng phục vụ xúp hải sản đậm đà.
- Bát xúp khai vị mở vị giác, khiến món chính sau đó trở nên hấp dẫn hơn.
- Mùi xúp bốc lên, gợi tôi nhớ căn bếp nhỏ ngày còn ở trọ.
- Có hôm mệt mỏi, tôi chỉ cần bát xúp nóng để thấy lòng dịu lại.
Nghĩa 2: Bồi đi.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ơi, xúp thêm cho tớ ít nước nhé.
- Chú ơi, xúp bát này đầy hơn chút được không?
- Con xin xúp thêm canh cho bà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh phục vụ ơi, xúp cho bọn em thêm một vá nữa nhé.
- Thấy bát bạn gần cạn, nó khẽ nói: ‘Để tớ xúp cho’, rồi múc đầy.
- Trong bữa liên hoan, ai thiếu là gọi người xúp cho đủ phần.
3
Người trưởng thành
- Chị ơi, xúp giúp tôi thêm nửa vá.
- Quán đông, anh bếp vừa đảo nồi vừa chạy ra xúp cho khách, tay thoăn thoắt.
- Ngoài chợ bến, người gánh phở vẫn xúp nước nhanh tay, tiếng muôi chạm nồi vang đều.
- Đêm khuya làm ca, tụi tôi ngồi vỉa hè, gọi thêm bát rồi nhờ bà bán hàng xúp cho nóng hổi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về món ăn trong bữa ăn hoặc thực đơn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về ẩm thực hoặc dinh dưỡng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả bữa ăn hoặc phong cách sống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành ẩm thực, nhà hàng, khách sạn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng phổ biến trong khẩu ngữ và văn viết về ẩm thực.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về món ăn cụ thể hoặc trong ngữ cảnh ẩm thực.
- Tránh dùng khi không liên quan đến ẩm thực hoặc khi cần diễn đạt ý nghĩa khác.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ chỉ nguyên liệu để cụ thể hóa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ món ăn khác như "canh" hoặc "cháo".
- Khác biệt với "canh" ở chỗ thường có nguồn gốc từ ẩm thực phương Tây.
- Chú ý phát âm đúng để tránh nhầm lẫn với từ khác trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Động từ: Làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ và có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ thời gian, nơi chốn.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với tính từ, lượng từ. Động từ: Thường đi kèm với trạng ngữ, bổ ngữ.

Danh sách bình luận