Xuôi tai

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Hợp với ý người nghe.
Ví dụ: Câu trả lời của anh khá xuôi tai.
Nghĩa: Hợp với ý người nghe.
1
Học sinh tiểu học
  • Lời khen cô dành cho em nghe rất xuôi tai.
  • Bạn rủ chơi đá bóng, nghe xuôi tai quá.
  • Mẹ kể chuyện nhẹ nhàng, nghe xuôi tai lắm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cách thầy góp ý vừa thẳng vừa ấm, nên rất xuôi tai.
  • Quảng cáo nói khéo đến mức ai nghe cũng thấy xuôi tai.
  • Bạn ấy xin lỗi chân thành, nên lời nói trở nên xuôi tai hơn.
3
Người trưởng thành
  • Câu trả lời của anh khá xuôi tai.
  • Hợp đồng được trình bày khéo, con số và điều khoản đều xuôi tai nhưng vẫn cần đọc kỹ.
  • Lời mời hợp tác nghe xuôi tai, song tôi chờ xem họ làm được gì.
  • Những câu an ủi xuôi tai đôi lúc chỉ như một lớp áo mỏng che gió.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hợp với ý người nghe.
Từ đồng nghĩa:
hợp tai dễ nghe êm tai
Từ trái nghĩa:
chói tai nghịch tai khó nghe
Từ Cách sử dụng
xuôi tai Diễn tả sự dễ chịu, chấp nhận được về mặt âm thanh hoặc nội dung lời nói, mang sắc thái trung tính đến tích cực, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: Câu trả lời của anh khá xuôi tai.
hợp tai Trung tính, khẩu ngữ, diễn tả sự phù hợp, vừa ý người nghe. Ví dụ: Những lời khuyên của anh ấy rất hợp tai.
dễ nghe Trung tính, phổ biến, chỉ sự dễ dàng tiếp nhận, không gây khó chịu khi nghe. Ví dụ: Giai điệu bài hát này thật dễ nghe.
êm tai Trung tính, thường dùng cho âm thanh, diễn tả sự nhẹ nhàng, dễ chịu khi nghe. Ví dụ: Tiếng suối chảy êm tai.
chói tai Trung tính, thường dùng cho âm thanh, diễn tả sự khó chịu, gay gắt khi nghe. Ví dụ: Tiếng còi xe chói tai làm tôi giật mình.
nghịch tai Trung tính, phổ biến, chỉ sự không phù hợp, gây khó chịu hoặc phản cảm khi nghe. Ví dụ: Anh ta nói những lời nghịch tai.
khó nghe Trung tính, phổ biến, chỉ sự khó khăn trong việc tiếp nhận hoặc nội dung không dễ chịu khi nghe. Ví dụ: Những lời chỉ trích đó thật khó nghe.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác dễ chịu khi nghe một điều gì đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gần gũi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác dễ chịu, hài lòng.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ, mang tính thân mật.
  • Không mang sắc thái trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự hài lòng, dễ chịu về âm thanh hoặc lời nói.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "dễ nghe" nhưng "xuôi tai" nhấn mạnh vào sự hài lòng của người nghe.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
  • Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh giao tiếp thân mật.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả sự phù hợp với ý người nghe.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "lời nói xuôi tai".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (lời nói, ý kiến) và có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ (rất, khá).
êm tai lọt tai dễ nghe thuận tai du dương ngọt ngào hài hoà êm ái dễ chịu chói tai
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...