Xụi lơ

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(phương ngữ). Không buồn cử động vì mệt hoặc chán nản.
Ví dụ: Làm xong ca, tôi ngồi xụi lơ trên bậc cửa.
Nghĩa: (phương ngữ). Không buồn cử động vì mệt hoặc chán nản.
1
Học sinh tiểu học
  • Chơi một lúc là em mệt xụi lơ trên ghế.
  • Trưa nắng, con chó nằm xụi lơ dưới gầm bàn.
  • Thua trò chơi, bé ngồi xụi lơ không muốn nói.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chạy thể dục xong, cả nhóm ngã ra sân, người nào cũng xụi lơ.
  • Bài kiểm tra không như mong đợi, cậu ấy về nhà nằm xụi lơ, chẳng muốn đụng vào sách.
  • Tan học muộn, trời mưa rả rích, ai nấy bước đi xụi lơ như chiếc lá ướt.
3
Người trưởng thành
  • Làm xong ca, tôi ngồi xụi lơ trên bậc cửa.
  • Động lực cạn kiệt, anh thả người xụi lơ, mắt nhìn trống rỗng.
  • Tin vui lỡ hẹn, cô dựa lưng vào tường, nụ cười tắt dần, người xụi lơ như gió rút.
  • Sau một ngày quần quật, thân thể xụi lơ, còn tâm trí chỉ muốn im lặng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không trang trọng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả trạng thái cảm xúc của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác mệt mỏi, chán nản, thiếu sức sống.
  • Phong cách thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả trạng thái mệt mỏi, chán nản trong giao tiếp hàng ngày.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc tiêu cực khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái mệt mỏi khác như "mệt mỏi", "uể oải".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất xụi lơ", "bị xụi lơ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi" hoặc các động từ chỉ trạng thái như "bị".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...