Xui khiến
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho tự nhiên đưa đến, tự nhiên xảy ra.
Ví dụ:
Cơ hội hiếm hoi xui khiến tôi nhận lời ngay.
Nghĩa: Làm cho tự nhiên đưa đến, tự nhiên xảy ra.
1
Học sinh tiểu học
- Cơn mưa xui khiến chúng em ở nhà đọc sách thay vì ra sân.
- Mùi bánh thơm lừng xui khiến bé bước vào bếp xem mẹ làm gì.
- Tiếng ve râm ran xui khiến cả lớp thấy hè đã đến.
2
Học sinh THCS – THPT
- Một tin nhắn bất ngờ xui khiến tôi đổi kế hoạch vào phút chót.
- Cảnh hoàng hôn đẹp quá, xui khiến tụi mình dừng xe chụp vài tấm hình.
- Sự tò mò xui khiến cậu mở cuốn sách vốn định để mai mới đọc.
3
Người trưởng thành
- Cơ hội hiếm hoi xui khiến tôi nhận lời ngay.
- Những cuộc gặp tình cờ giữa phố mưa nhiều khi xui khiến đời rẽ sang lối khác.
- Một nỗi bâng khuâng rất nhẹ xui khiến tôi viết bức thư chưa từng dám viết.
- Sự im lặng kéo dài xui khiến người ta nói ra điều thật lòng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả những tình huống mà một sự việc xảy ra do tác động không rõ ràng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính chất phân tích hoặc bình luận.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo ra sự mơ hồ, huyền bí trong cốt truyện hoặc tâm lý nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự mơ hồ, không rõ ràng về nguyên nhân.
- Thường mang sắc thái trung tính, không thiên về tích cực hay tiêu cực.
- Phù hợp với văn phong nghệ thuật hoặc khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự việc xảy ra một cách tự nhiên, không có sự can thiệp rõ ràng.
- Tránh dùng trong các văn bản cần sự chính xác và rõ ràng về nguyên nhân.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay thế bằng từ "dẫn đến" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "dẫn đến" khi diễn tả nguyên nhân - kết quả.
- Không nên dùng khi cần diễn đạt nguyên nhân cụ thể và rõ ràng.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và sắc thái của câu chuyện hoặc tình huống.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "xui khiến ai đó làm gì".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự việc, và có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".

Danh sách bình luận