Xực
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ăn.
Ví dụ:
Đói quá, tôi vào quán xực bát phở cho tỉnh người.
Nghĩa: Ăn.
1
Học sinh tiểu học
- Con mèo ngồi xực bát cơm rất nhanh.
- Em đói bụng nên xực hết phần bánh của mình.
- Bé cười rồi xực thêm thìa cháo mẹ đút.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tập xong, tụi nó kéo vào quán vỉa hè xực một tô bún cho ấm bụng.
- Ngồi trước màn hình quá lâu, mình mới nhớ ra phải xực tạm ổ bánh mì.
- Cả nhóm vừa cười vừa xực sạch nồi lẩu, mồ hôi rịn mà thấy đã.
3
Người trưởng thành
- Đói quá, tôi vào quán xực bát phở cho tỉnh người.
- Anh ta đi làm về trễ, ghé quán lề đường xực tô hủ tiếu, bụng mới yên.
- Ngày mưa, xực chén cháo nóng, tự nhiên thấy đời dịu lại.
- Những hôm bận rộn, tôi chỉ kịp xực miếng cơm nguội rồi chạy tiếp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ăn.
Từ đồng nghĩa:
ngốn chén
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xực | Khẩu ngữ, thân mật, thường dùng để chỉ việc ăn nhanh, ăn nhiều, hoặc ăn một cách không câu nệ, đôi khi có ý hài hước hoặc hơi thô tục. Ví dụ: Đói quá, tôi vào quán xực bát phở cho tỉnh người. |
| ngốn | Khẩu ngữ, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc miêu tả sự phàm ăn, ăn nhanh và nhiều. Ví dụ: Nó ngốn hết cả đĩa cơm trong nháy mắt. |
| chén | Khẩu ngữ, thân mật, chỉ việc ăn một cách thoải mái, ngon miệng hoặc ăn hết một lượng lớn. Ví dụ: Cả nhà chén sạch nồi lẩu. |
| nhịn | Trung tính, chỉ việc không ăn, bỏ ăn hoặc kiêng cữ. Ví dụ: Anh ấy phải nhịn ăn để giảm cân. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không trang trọng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo màu sắc địa phương hoặc thể hiện tính cách nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thân mật, gần gũi, có phần suồng sã.
- Thuộc khẩu ngữ, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không chính thức.
- Tránh dùng trong các văn bản hoặc tình huống cần sự trang trọng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh vui vẻ, hài hước.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa trang trọng hơn như "ăn".
- Không nên dùng trong các tình huống cần sự tôn trọng hoặc lịch sự.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc thiếu tôn trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "xực cơm", "xực bánh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đồ ăn, có thể đi kèm với trạng từ chỉ thời gian hoặc cách thức.
