Xuất tinh

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cho tinh dịch phóng ra.
Ví dụ: Nam giới xuất tinh khi được kích thích tình dục đủ mạnh.
Nghĩa: Cho tinh dịch phóng ra.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn nam đến tuổi dậy thì có thể xuất tinh khi ngủ mơ.
  • Khi xem video thiếu phù hợp, cơ thể một số bạn nam có thể xuất tinh.
  • Sau khi được kích thích mạnh, bạn nam có thể xuất tinh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong giờ sinh học, thầy giải thích rằng nam giới xuất tinh khi cơ quan sinh dục đạt cực khoái.
  • Một số bạn nam có thể vô tình xuất tinh vào ban đêm, gọi là mộng tinh.
  • Bác sĩ nhấn mạnh: xuất tinh là hiện tượng bình thường của tuổi dậy thì.
3
Người trưởng thành
  • Nam giới xuất tinh khi được kích thích tình dục đủ mạnh.
  • Xuất tinh quá sớm có thể làm giảm chất lượng đời sống tình dục của cặp đôi.
  • Bác sĩ khuyên theo dõi tần suất xuất tinh để đánh giá sức khỏe sinh sản.
  • Cảm xúc, căng thẳng và thói quen đều có thể ảnh hưởng đến khả năng kiểm soát xuất tinh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cho tinh dịch phóng ra.
Từ đồng nghĩa:
phóng tinh
Từ Cách sử dụng
xuất tinh Trung tính, khoa học, y học, sinh lý. Dùng để mô tả hành động sinh học. Ví dụ: Nam giới xuất tinh khi được kích thích tình dục đủ mạnh.
phóng tinh Trung tính, khoa học, y học, dùng trong văn nói và văn viết. Ví dụ: Khi đạt cực khoái, nam giới sẽ phóng tinh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường không sử dụng do tính nhạy cảm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa, giáo dục giới tính hoặc nghiên cứu khoa học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi có mục đích nghệ thuật hoặc cần thiết cho nội dung.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, sinh học và các ngành liên quan đến sức khỏe sinh sản.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất trung lập và khoa học.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các ngữ cảnh chuyên môn hoặc khi cần diễn đạt chính xác về sinh lý học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các ngữ cảnh không trang trọng.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ ngữ không trang trọng hoặc tiếng lóng.
  • Khác biệt với các từ gần nghĩa như "phóng tinh" ở mức độ trang trọng và chính xác.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã xuất tinh", "sẽ xuất tinh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với trạng từ chỉ thời gian (như "đã", "sẽ") hoặc danh từ chỉ đối tượng (như "người", "nam giới").
phóng tinh bắn tinh tiết tinh tinh dịch tinh trùng dương vật giao cấu giao hợp quan hệ thụ thai
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...