Xuất nhập khẩu
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(thường dùng phụ sau danh từ). Xuất khẩu và nhập khẩu (nói gộp). Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến công việc hoặc kinh doanh.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo kinh tế, tài liệu kinh doanh và các bài viết về thương mại quốc tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các tài liệu và thảo luận về kinh tế, thương mại và logistics.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các cuộc thảo luận chuyên môn.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về hoạt động kinh tế liên quan đến việc mua bán hàng hóa giữa các quốc gia.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kinh tế hoặc thương mại.
- Thường đi kèm với các danh từ chỉ hàng hóa hoặc dịch vụ cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ riêng "xuất khẩu" hoặc "nhập khẩu" khi không cần thiết phải gộp chung.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng đúng, tránh dùng trong các tình huống không liên quan đến thương mại.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "xuất" và "nhập khẩu".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ chỉ đối tượng hoặc hàng hóa; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "xuất nhập khẩu hàng hóa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ hàng hóa, quốc gia, hoặc ngành nghề, ví dụ: "xuất nhập khẩu gạo", "xuất nhập khẩu Việt Nam".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

Danh sách bình luận