Xuất hành
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Bắt đầu lên đường, rời nhà để ra đi, nói về mặt vào ngày tốt hay xấu theo mê tín.
Ví dụ:
Tôi xem ngày rồi mới xuất hành cho yên tâm.
2.
động từ
Đi ra khỏi nhà lần đầu tiên trong năm mới âm lịch, sau lúc giao thừa, nói về mặt trời tốt hay xấu, theo mê tín.
Nghĩa 1: Bắt đầu lên đường, rời nhà để ra đi, nói về mặt vào ngày tốt hay xấu theo mê tín.
1
Học sinh tiểu học
- Ba chọn giờ tốt rồi mới xuất hành đi công tác.
- Mẹ bảo hôm nay ngày đẹp, xuất hành sẽ thuận lợi.
- Ông ngoại tin lịch, canh sáng sớm để xuất hành.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh tôi xem lịch phong thủy, đợi giờ hoàng đạo mới xuất hành lên thành phố.
- Họ bảo tránh ngày xấu kẻo xuất hành gặp trắc trở, nên ai cũng nấn ná ở sân.
- Cô hướng dẫn viên cười nói, đúng giờ tốt thì đoàn sẽ xuất hành cho nhẹ vía.
3
Người trưởng thành
- Tôi xem ngày rồi mới xuất hành cho yên tâm.
- Có người tin lịch âm, chờ đúng tiết khí rồi xuất hành, như thể thời khắc sẽ che chở bước chân.
- Anh bảo xuất hành đầu giờ mão cho hanh thông, dù lý trí vẫn nửa tin nửa ngờ.
- Đôi khi, đợi một giờ đẹp chỉ để trấn an lòng, chứ con đường vẫn do mình bước khi xuất hành.
Nghĩa 2: Đi ra khỏi nhà lần đầu tiên trong năm mới âm lịch, sau lúc giao thừa, nói về mặt trời tốt hay xấu, theo mê tín.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc bắt đầu một chuyến đi quan trọng, đặc biệt là trong dịp đầu năm mới.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về phong tục tập quán hoặc văn hóa dân gian.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả phong tục, tập quán truyền thống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trang trọng, gắn liền với các phong tục truyền thống.
- Thể hiện sự tôn trọng đối với các tín ngưỡng dân gian.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các chuyến đi có ý nghĩa đặc biệt, nhất là trong dịp Tết.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến phong tục hoặc tín ngưỡng.
- Thường đi kèm với các yếu tố về thời gian và ngày tháng tốt xấu.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động đi lại thông thường.
- Khác biệt với "khởi hành" ở chỗ nhấn mạnh vào yếu tố tín ngưỡng và phong tục.
- Chú ý đến ngữ cảnh văn hóa khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bắt đầu xuất hành", "đã xuất hành".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ thời gian (như "hôm nay", "sáng sớm") và danh từ chỉ địa điểm (như "ra khỏi nhà", "đến chùa").
