Xộn rộn

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Rộn rạo, không yên.
Ví dụ: Nghe tên mình trong danh sách, tôi bỗng xộn rộn khó tả.
Nghĩa: Rộn rạo, không yên.
1
Học sinh tiểu học
  • Nghe trống trường, lòng em xộn rộn muốn chạy vào lớp.
  • Sắp đến giờ đi chơi, cả lớp xộn rộn hẳn lên.
  • Thấy mẹ về, bé xộn rộn chạy ra ôm mẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trước buổi thi, tim tôi xộn rộn như có tiếng trống nhỏ gõ liên hồi.
  • Tin đội bóng vào chung kết làm sân trường xộn rộn ngay từ sáng.
  • Nhận thư mời tham gia câu lạc bộ, tôi xộn rộn mong đợi buổi gặp mặt đầu tiên.
3
Người trưởng thành
  • Nghe tên mình trong danh sách, tôi bỗng xộn rộn khó tả.
  • Mỗi lần máy bay cất cánh, ngực tôi xộn rộn như có luồng gió chạy qua.
  • Tin nhắn hiện lên, lòng xộn rộn giữa mừng và lo.
  • Buổi chiều trở gió, phố xộn rộn, còn tôi thì không sao yên nổi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rộn rạo, không yên.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
xộn rộn khẩu ngữ, sắc thái nhẹ–trung tính; diễn tả trạng thái bồn chồn, náo nức nhỏ Ví dụ: Nghe tên mình trong danh sách, tôi bỗng xộn rộn khó tả.
rộn rạo trung tính, phổ thông; mức độ tương đương Ví dụ: Nghe tin, lòng tôi rộn rạo suốt buổi.
bồn chồn trung tính, phổ thông; nhấn mạnh cảm giác không yên Ví dụ: Chị cứ bồn chồn đợi điện thoại.
bình tâm trung tính, trang trọng nhẹ; trạng thái điềm tĩnh Ví dụ: Cố gắng bình tâm để giải quyết vấn đề.
điềm tĩnh trung tính, phổ thông; trái hẳn với bồn chồn Ví dụ: Anh ấy điềm tĩnh trước mọi tin đồn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái không yên, rối rắm trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo cảm giác sống động, chân thực cho nhân vật hoặc bối cảnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác bồn chồn, không yên, thường mang sắc thái tiêu cực nhẹ.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả trạng thái tâm lý hoặc tình huống không ổn định, rối rắm.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường dùng trong các tình huống không chính thức, thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "rối rắm" nhưng "xộn rộn" thường chỉ trạng thái tâm lý hơn là tình huống.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất xộn rộn", "hơi xộn rộn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...