Rộn rạo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Ở trạng thái có những xao động trong tình cảm, khiến trong lòng nao nao không yên.
Ví dụ:
Nhận thư mời phỏng vấn, tôi bỗng rộn rạo trong lòng.
2.
động từ
Nhộn nhạo.
Ví dụ:
Chợ đầu mối rộn rạo từ lúc trời còn mờ sương.
Nghĩa 1: Ở trạng thái có những xao động trong tình cảm, khiến trong lòng nao nao không yên.
1
Học sinh tiểu học
- Nghe tiếng trống khai giảng, lòng em rộn rạo vui sướng.
- Mẹ hứa dẫn đi biển, em rộn rạo mong chờ suốt buổi.
- Thấy quà sinh nhật trên bàn, tim em rộn rạo như muốn bật nhảy.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tin đỗ vào đội tuyển khiến cậu rộn rạo cả buổi chiều.
- Đứng sau cánh gà, cô bé rộn rạo chờ đến lượt lên sân khấu.
- Gặp ánh mắt đầu đời, trái tim tôi rộn rạo khó tả.
3
Người trưởng thành
- Nhận thư mời phỏng vấn, tôi bỗng rộn rạo trong lòng.
- Có những đêm chợt nghe mùi mưa, ký ức cũ ùa về làm lòng rộn rạo.
- Trước mỗi chuyến đi xa, cảm giác rộn rạo len vào từng nhịp thở.
- Chỉ một tin nhắn ngắn ngủi cũng đủ làm trái tim đang yên bỗng rộn rạo.
Nghĩa 2: Nhộn nhạo.
1
Học sinh tiểu học
- Sân trường rộn rạo khi giờ ra chơi bắt đầu.
- Chợ sáng rộn rạo tiếng người mua bán.
- Cả lớp rộn rạo khi thầy mang theo chú mèo nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con phố rộn rạo trước buổi diễu hành.
- Diễn đàn bỗng rộn rạo sau bài đăng gây chú ý.
- Quán cà phê rộn rạo khi ban nhạc thử âm.
3
Người trưởng thành
- Chợ đầu mối rộn rạo từ lúc trời còn mờ sương.
- Nhà ga rộn rạo trong giờ cao điểm, bước chân vội vàng hòa thành một làn sóng.
- Phòng giao dịch rộn rạo khi tin tức mới vừa phát đi.
- Trên mạng xã hội, những bình luận rộn rạo kéo theo bao cuộc tranh luận.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Ở trạng thái có những xao động trong tình cảm, khiến trong lòng nao nao không yên.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| rộn rạo | mức độ nhẹ–vừa; giàu cảm xúc; văn chương/khẩu ngữ Ví dụ: Nhận thư mời phỏng vấn, tôi bỗng rộn rạo trong lòng. |
| xao xuyến | mức độ vừa; giàu cảm xúc; văn chương Ví dụ: Nghe tin anh sắp về, lòng cô xao xuyến rộn rạo. |
| bồn chồn | mức độ vừa; lo âu nhẹ; khẩu ngữ/trung tính Ví dụ: Chờ kết quả, tôi bồn chồn rộn rạo suốt buổi. |
| xốn xang | mức độ vừa; nôn nao vui lo; khẩu ngữ/văn chương Ví dụ: Mùa lễ đến, lòng người xốn xang rộn rạo. |
| nôn nao | mức độ nhẹ–vừa; mong đợi pha lo; khẩu ngữ Ví dụ: Trước giờ khởi hành, ai cũng nôn nao rộn rạo. |
| lặng lẽ | mức độ nhẹ; trạng thái yên ắng; trung tính/văn chương Ví dụ: Tin vui qua đi, lòng lại lặng lẽ, không còn rộn rạo. |
| bình thản | mức độ vừa; cân bằng, không xao động; trang trọng/trung tính Ví dụ: Nghe kết quả, cô bình thản chứ không rộn rạo nữa. |
| yên ắng | mức độ nhẹ; không xao động; khẩu ngữ Ví dụ: Đêm yên ắng, lòng thôi rộn rạo. |
Nghĩa 2: Nhộn nhạo.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| rộn rạo | mức độ vừa; sắc thái ồn ào, nhiều chuyển động; khẩu ngữ Ví dụ: Chợ đầu mối rộn rạo từ lúc trời còn mờ sương. |
| náo động | mức độ mạnh; ồn ào, xáo trộn; trang trọng/báo chí Ví dụ: Phố xá náo động rộn rạo trước giờ bắn pháo hoa. |
| nhốn nháo | mức độ vừa–mạnh; lộn xộn; khẩu ngữ Ví dụ: Sân trường nhốn nháo rộn rạo khi chuông reo. |
| xôn xao | mức độ nhẹ–vừa; rì rầm, rạo rực; khẩu ngữ/văn chương Ví dụ: Cả làng xôn xao rộn rạo trước tin đồn. |
| im ắng | mức độ nhẹ; yên tĩnh, ít động; khẩu ngữ Ví dụ: Sau cơn mưa, con phố im ắng, hết rộn rạo. |
| yên tĩnh | mức độ vừa; không ồn; trung tính Ví dụ: Khu phố yên tĩnh chứ không còn rộn rạo như trước. |
| trật tự | mức độ vừa; có nề nếp, không nhộn nhạo; trang trọng Ví dụ: Hàng người đứng trật tự, không còn rộn rạo. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác xao động, bồn chồn trong lòng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác sống động, thể hiện tâm trạng nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc xao động, bồn chồn, thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác xao động, bồn chồn trong lòng.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả tâm trạng cá nhân.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "nhộn nhạo" nhưng "rộn rạo" thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cảm thấy rộn rạo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ như "rất", "hơi" hoặc danh từ chỉ cảm xúc như "lòng".

Danh sách bình luận