Xin quẻ

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Gieo hai hay ba đồng tiền xem sấp ngửa như thế nào để đoán lành dữ, may rủi, theo mê tín.
Ví dụ: Anh ấy ra miếu xin quẻ để quyết định có đổi việc hay không.
Nghĩa: Gieo hai hay ba đồng tiền xem sấp ngửa như thế nào để đoán lành dữ, may rủi, theo mê tín.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông chú ra cổng chùa xin quẻ để xem hôm nay có may mắn không.
  • Mẹ bảo đừng tin, nhưng bà hàng xóm vẫn xin quẻ trước khi mở hàng.
  • Anh bảo vệ cười hiền khi thấy bác Tư xin quẻ rồi gật gù.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô bán nước nói xin quẻ cho vui, rồi kể quẻ bảo hôm nay thuận lợi.
  • Bạn Nam rủ tôi xin quẻ đầu năm, như một cách tìm thêm tự tin.
  • Chú tài xế bảo xin quẻ chỉ là trò đoán, tin thì thấy đúng, không tin thì thôi.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy ra miếu xin quẻ để quyết định có đổi việc hay không.
  • Có người xin quẻ để tự trấn an, vì thật ra họ đã ngầm chọn con đường của mình.
  • Đêm giao thừa, tiếng đồng tiền lách cách vang lên, ai nấy hồi hộp chờ quẻ tốt.
  • Tôi từng xin quẻ giữa lúc bối rối, rồi nhận ra điều mình cần là dũng khí, không phải lời phán.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Gieo hai hay ba đồng tiền xem sấp ngửa như thế nào để đoán lành dữ, may rủi, theo mê tín.
Từ đồng nghĩa:
bói quẻ xin xăm
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
xin quẻ trung tính-khẩu ngữ; sắc thái dân gian, liên quan bói toán, mức độ trung bình Ví dụ: Anh ấy ra miếu xin quẻ để quyết định có đổi việc hay không.
bói quẻ trung tính-dân gian; đồng trường nghĩa, dùng phổ biến Ví dụ: Cô ấy ra miếu bói quẻ trước khi khai trương.
xin xăm khẩu ngữ-dân gian; gần nghĩa thực hành bói bằng quẻ/xăm Ví dụ: Anh ta vào chùa xin xăm hỏi vận hạn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện về tâm linh, tín ngưỡng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong các tác phẩm văn học có yếu tố tâm linh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tò mò, mong muốn biết trước tương lai.
  • Thường mang sắc thái mê tín, không chính thức.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương có yếu tố tâm linh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các hoạt động tâm linh, tín ngưỡng.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Thường dùng trong bối cảnh không trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các hoạt động bói toán khác, cần phân biệt rõ.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc hoặc khoa học.
  • Chú ý đến sự khác biệt văn hóa khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "anh ấy xin quẻ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người (chủ ngữ) và có thể kết hợp với trạng ngữ chỉ thời gian hoặc địa điểm.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...