Xích thổ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ngựa lông đỏ thắm, được coi là ngựa quý.
Ví dụ : Người buôn ngựa vừa mua được một con xích thổ quý hiếm.
Nghĩa: Ngựa lông đỏ thắm, được coi là ngựa quý.
1
Học sinh tiểu học
  • Con xích thổ đứng giữa sân, lông đỏ rực rất đẹp.
  • Người kỵ sĩ vuốt bờm con xích thổ và dắt nó đi quanh chuồng.
  • Trong truyện, vua cưỡi một con xích thổ chạy nhanh như gió.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ánh chiều buông xuống làm bộ lông con xích thổ càng rực như than hồng.
  • Trong lễ hội, con xích thổ dẫn đầu đoàn ngựa, nổi bật giữa đám đông.
  • Chủ ngựa tự hào khoe con xích thổ quý, nói rằng nó là báu vật của trại.
3
Người trưởng thành
  • Người buôn ngựa vừa mua được một con xích thổ quý hiếm.
  • Giữa bầy ngựa xám, con xích thổ như một đốm lửa, kiêu hãnh và tách biệt.
  • Ông lão bảo, gặp được xích thổ hợp ý chẳng khác gì gặp tri kỷ trên đường dài.
  • Nhiều tay kỵ mã mơ có xích thổ, không chỉ vì tốc độ mà còn vì cái danh quý phái của nó.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ngựa lông đỏ thắm, được coi là ngựa quý.
Từ đồng nghĩa:
xích mã
Từ trái nghĩa:
bạch mã hắc mã
Từ Cách sử dụng
xích thổ trung tính, cổ/miêu tả cổ điển, phạm vi hẹp (văn chương, điển cố) Ví dụ: Người buôn ngựa vừa mua được một con xích thổ quý hiếm.
xích mã trang trọng, văn chương; mức độ tương đương Ví dụ: Vị tướng cưỡi xích mã lao ra chiến địa.
bạch mã trung tính, miêu tả màu trắng; đối lập về màu sắc, văn chương/miêu tả Ví dụ: Chàng cưỡi bạch mã dạo bước trên thành cổ.
hắc mã trung tính, miêu tả màu đen; đối lập về màu sắc, văn chương/miêu tả Ví dụ: Kỵ sĩ trên lưng hắc mã phóng qua thảo nguyên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, văn hóa hoặc mô tả ngựa quý.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sinh động, biểu tượng cho sự quý phái, mạnh mẽ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự quý phái, sang trọng.
  • Thường xuất hiện trong văn chương và các tác phẩm nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự quý giá, đặc biệt của một con ngựa.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh thông thường hoặc khi không cần nhấn mạnh sự quý phái.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ màu sắc khác nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
  • Không nên dùng để chỉ ngựa thông thường, vì từ này mang ý nghĩa đặc biệt.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một con xích thổ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (một, con), tính từ (đẹp, quý), và động từ (cưỡi, nuôi).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...