Xì gà
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thuốc cuốn bằng lá cây thuốc lá để nguyên, điếu to, hút nặng.
Ví dụ:
Anh ta rít một hơi xì gà rồi đặt lại vào gạt tàn.
Nghĩa: Thuốc cuốn bằng lá cây thuốc lá để nguyên, điếu to, hút nặng.
1
Học sinh tiểu học
- Chú ấy cầm một điếu xì gà to trên tay.
- Bức tranh vẽ một ông già đang ngậm xì gà.
- Ba bảo xì gà có khói nặng, trẻ con không được lại gần.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ông quản gia bước qua sân, tay vẫn giữ điếu xì gà đang cháy đỏ.
- Trên phim, nhân vật phản diện thường nhả khói xì gà mù mịt.
- Quán cà phê treo biển cấm hút xì gà trong phòng kín.
3
Người trưởng thành
- Anh ta rít một hơi xì gà rồi đặt lại vào gạt tàn.
- Mùi xì gà quánh đặc, bám vào áo như một lời nhắc khó chịu.
- Có người coi điếu xì gà là phần thưởng cho nỗ lực dài ngày, có người chỉ thấy đó là thói quen tốn kém.
- Nhìn tàn xì gà rơi, tôi chợt nghĩ đến những phút phù hoa vừa cháy hết.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thuốc cuốn bằng lá cây thuốc lá để nguyên, điếu to, hút nặng.
Từ đồng nghĩa:
xì-gà xìga cigar
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xì gà | trung tính; khẩu ngữ–trang trọng đều dùng; sắc thái vật phẩm hút cao cấp/đặc thù Ví dụ: Anh ta rít một hơi xì gà rồi đặt lại vào gạt tàn. |
| xì-gà | trung tính; chính tả biến thể cũ Ví dụ: Ông ấy châm một điếu xì-gà sau bữa tối. |
| xìga | trung tính; chính tả biến thể ít gặp Ví dụ: Tủ bảo quản xìga cần độ ẩm ổn định. |
| cigar | trung tính; mượn tiếng Anh, dùng trong văn bản chuyên ngành/tiếp thị Ví dụ: Họ nhập khẩu cigar Cuba chính hãng. |
| thuốc lá | trung tính; đối lập loại điếu nhỏ, hút nhẹ hơn Ví dụ: Anh bỏ xì gà, chuyển sang thuốc lá điếu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện về sở thích cá nhân hoặc khi nói về các sản phẩm thuốc lá.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Xuất hiện trong các bài viết về sức khỏe, kinh tế hoặc văn hóa tiêu dùng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh về sự sang trọng, quyền lực hoặc phong cách sống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong ngành công nghiệp thuốc lá hoặc nghiên cứu về tác động sức khỏe.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự sang trọng, đẳng cấp hoặc phong cách sống xa hoa.
- Thường mang sắc thái trung tính hoặc tích cực trong ngữ cảnh phù hợp.
- Phổ biến trong văn viết và nghệ thuật hơn là trong khẩu ngữ hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các sản phẩm thuốc lá cao cấp hoặc trong ngữ cảnh văn hóa, xã hội.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không phù hợp như giáo dục hoặc sức khỏe trẻ em.
- Thường được sử dụng để nhấn mạnh sự khác biệt với các loại thuốc lá thông thường.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại thuốc lá khác nếu không mô tả rõ ràng.
- Khác biệt với "thuốc lá" ở chỗ xì gà thường lớn hơn và được coi là cao cấp hơn.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh văn hóa và xã hội khi sử dụng để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một điếu xì gà", "hộp xì gà".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với lượng từ (một, vài), tính từ (ngon, đắt), hoặc động từ (hút, mua).
