Thuốc lào

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cây cùng họ với thuốc lá, lá ở rồi thái ra để hút bằng điếu hoặc để ăn trầu.
Ví dụ: Quán nước đầu ngõ có sẵn điếu cày và gói thuốc lào.
Nghĩa: Cây cùng họ với thuốc lá, lá ở rồi thái ra để hút bằng điếu hoặc để ăn trầu.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông nội têm trầu, bỏ thêm chút thuốc lào vào cối.
  • Bác nông dân phơi lá thuốc lào ngoài sân cho khô.
  • Chú dùng điếu cày để hút thuốc lào sau bữa cơm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ngoài hiên, lá thuốc lào được sấy khô rồi thái sợi để dùng.
  • Tiếng rít điếu cày vang lên, mùi thuốc lào nồng nồng lan khắp sân.
  • Trong bài văn hoá làng quê, em tả cảnh bác thợ mộc nghỉ tay, vê mẩu thuốc lào và nhấp bát nước chè.
3
Người trưởng thành
  • Quán nước đầu ngõ có sẵn điếu cày và gói thuốc lào.
  • Người già trong xóm bảo thuốc lào phải phơi đúng nắng thì mới thơm, hút mới đã miệng.
  • Anh bạn tôi bỏ thuốc lá đã lâu nhưng vẫn còn giữ thói quen vê thuốc lào khi gặp bạn vỉa hè.
  • Bà ngoại mỗi lần têm trầu lại rắc một nhúm thuốc lào, bảo cho trầu dậy mùi và ấm cổ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cây cùng họ với thuốc lá, lá ở rồi thái ra để hút bằng điếu hoặc để ăn trầu.
Từ đồng nghĩa:
sợi ba xi
Từ Cách sử dụng
thuốc lào trung tính, thông dụng; chỉ định danh thực vật/sản phẩm hút; sắc thái dân dã Ví dụ: Quán nước đầu ngõ có sẵn điếu cày và gói thuốc lào.
sợi khẩu ngữ địa phương, dân dã; gọi tắt sản phẩm lá thái để hút Ví dụ: Anh nghiện thuốc lào, mỗi sáng làm một bi sợi.
ba xi khẩu ngữ địa phương (miền Trung), dân dã; chỉ chính thuốc lào Ví dụ: Ông cụ xin điếu ba xi cho ấm bụng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến trong các cuộc trò chuyện về thói quen hút thuốc hoặc văn hóa địa phương.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về văn hóa hoặc nghiên cứu về thói quen tiêu dùng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo bối cảnh văn hóa hoặc miêu tả nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái bình dân, gần gũi, gắn liền với văn hóa địa phương.
  • Không mang tính trang trọng, thường xuất hiện trong ngữ cảnh không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về thói quen hút thuốc hoặc văn hóa địa phương.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách lịch sự.
  • Thường được sử dụng trong các vùng miền nơi thuốc lào phổ biến.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với "thuốc lá" do tên gọi tương tự.
  • Khác biệt với "thuốc lá" ở cách sử dụng và văn hóa tiêu thụ.
  • Chú ý đến ngữ cảnh văn hóa khi sử dụng để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "điếu thuốc lào", "lá thuốc lào".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("thuốc lào thơm"), động từ ("hút thuốc lào"), và lượng từ ("một điếu thuốc lào").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...