Xét soi

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Như soi xét.
Ví dụ: Anh cần xét soi lại quyết định của mình trước khi ký.
Nghĩa: Như soi xét.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy cô xét soi bài làm của em rất kỹ để tìm lỗi nhỏ.
  • Mẹ xét soi vở tập viết của bé để khen chỗ đẹp, nhắc chỗ chưa đều.
  • Bạn lớp trưởng xét soi hàng ngũ, nhắc bạn đứng thẳng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô chủ nhiệm xét soi thái độ học tập của từng bạn trước khi nhận xét cuối kỳ.
  • Nhóm trưởng xét soi kế hoạch câu lạc bộ để tránh thiếu sót trong buổi sinh hoạt.
  • Bạn ấy tự xét soi cách mình nói chuyện, rồi xin lỗi vì đã lỡ lời.
3
Người trưởng thành
  • Anh cần xét soi lại quyết định của mình trước khi ký.
  • Qua nhiều lần thất bại, tôi học cách xét soi động cơ thật sự của bản thân.
  • Họp xong, chúng tôi ngồi xét soi từng điều khoản để không bỏ lọt rủi ro.
  • Đêm yên, chị mở nhật ký, xét soi những vui buồn để biết mình muốn gì.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong ngữ cảnh cần sự phân tích kỹ lưỡng, cẩn trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hiệu ứng nghệ thuật, nhấn mạnh sự tỉ mỉ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng khi cần phân tích chi tiết, thường trong các báo cáo hoặc nghiên cứu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự cẩn trọng, tỉ mỉ trong việc phân tích hoặc đánh giá.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự kỹ lưỡng trong việc phân tích hoặc đánh giá.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không yêu cầu sự chi tiết hoặc khi giao tiếp thông thường.
  • Thường dùng trong các văn bản yêu cầu sự chính xác và cẩn trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "soi xét"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Không nên lạm dụng trong văn nói để tránh gây cảm giác nặng nề, không tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp của hai động từ 'xét' và 'soi'.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: 'xét soi vấn đề', 'xét soi kỹ lưỡng'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (vấn đề, sự việc), trạng từ (kỹ lưỡng, cẩn thận).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...