Xẹt

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(kng.). Từ gọi tả hiện tượng bay vụt qua rất nhanh.
Ví dụ: Anh ta xẹt qua phố rồi khuất trong dòng người.
Nghĩa: (kng.). Từ gọi tả hiện tượng bay vụt qua rất nhanh.
1
Học sinh tiểu học
  • Con chim xẹt qua mái nhà rồi biến mất.
  • Lá cờ giấy xẹt ngang sân khi gió thổi mạnh.
  • Bạn Nam vừa xẹt qua cửa lớp như một làn gió.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiếc bóng đèn chớp một cái rồi xẹt qua, để lại vệt sáng mỏng trên tường.
  • Chiếc xe đạp của cậu bạn xẹt qua ngã tư trước khi đèn đỏ bật lên.
  • Một ý tưởng bỗng xẹt qua đầu, làm mình tỉnh cả ngủ.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta xẹt qua phố rồi khuất trong dòng người.
  • Trên bầu trời đêm, một vệt sao xẹt qua, ngắn ngủi mà rực rỡ.
  • Cơn nhớ xẹt qua tim, nhanh như một mũi gió lạ chạm vào ký ức.
  • Chiếc taxi xẹt qua trước cửa, bỏ lại mùi mưa và tiếng nước bắn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (kng.). Từ gọi tả hiện tượng bay vụt qua rất nhanh.
Từ đồng nghĩa:
bay vèo vụt qua
Từ Cách sử dụng
xẹt Khẩu ngữ, diễn tả hành động nhanh, bất ngờ, thường kèm theo cảm giác thoáng qua. Ví dụ: Anh ta xẹt qua phố rồi khuất trong dòng người.
bay vèo Khẩu ngữ, diễn tả tốc độ cực nhanh, thường kèm âm thanh. Ví dụ: Chiếc xe máy bay vèo qua ngõ.
vụt qua Trung tính, diễn tả tốc độ nhanh, bất ngờ. Ví dụ: Một tia sáng vụt qua bầu trời đêm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động hoặc hiện tượng xảy ra nhanh chóng, bất ngờ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi cần miêu tả một hiện tượng cụ thể trong ngữ cảnh không chính thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác nhanh chóng, bất ngờ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhanh chóng, bất ngờ, thường mang tính khẩu ngữ.
  • Phong cách miêu tả sinh động, thường dùng trong văn chương hoặc giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tốc độ hoặc sự bất ngờ của một hành động.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả tốc độ khác như "vụt", "lướt".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động xảy ra nhanh chóng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "xe xẹt qua".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ phương tiện hoặc đối tượng di chuyển, ví dụ: "xe", "người".
vụt vèo vút thoắt loáng chớp loé nháy xoẹt