Xán
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ném (vỡ).
Ví dụ:
Anh ta xán cái ly xuống nền, mảnh thủy tinh văng khắp bếp.
Nghĩa: Ném (vỡ).
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy lỡ tay xán quả bóng vào cửa kính, kính vỡ toang.
- Nghịch đá, Tùng xán mạnh xuống sân làm viên đá bể đôi.
- Em tức quá, xán cái cốc xuống đất rồi sợ vì mảnh vỡ bay tung tóe.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong lúc nóng giận, cậu xán chiếc điện thoại xuống bàn, màn hình nứt như mạng nhện.
- Trận cãi vã kết thúc khi ai đó xán cái bát vào tường, tiếng vỡ làm cả nhà im bặt.
- Cô bạn bảo đừng xán đồ đạc khi bực bội, vì vỡ rồi đâu ghép lại được.
3
Người trưởng thành
- Anh ta xán cái ly xuống nền, mảnh thủy tinh văng khắp bếp.
- Có người tưởng xán đồ cho hả giận, nhưng tiếng vỡ chỉ làm cơn tức văng ra rồi quay lại nhanh hơn.
- Đôi khi ta muốn xán quá khứ đi cho xong, nào ngờ những mảnh vỡ lại cứa tay hiện tại.
- Trong quán vắng, anh kìm được tay, không xán chiếc đĩa, để tiếng vỡ không thành lời cuối cùng của cuộc trò chuyện.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo hình ảnh mạnh mẽ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái mạnh mẽ, có thể gợi cảm giác bạo lực hoặc phá hoại.
- Thích hợp trong ngữ cảnh nghệ thuật hoặc văn chương để tạo ấn tượng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hành động ném với kết quả là sự vỡ vụn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách nhẹ nhàng.
- Thường không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ khác có nghĩa tương tự như "ném" hoặc "quăng" nhưng không nhấn mạnh kết quả vỡ.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy xán vỡ bình hoa."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị tác động (bình, chai, cửa sổ) và có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức (mạnh, nhẹ).
