Xám ngắt
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Xám một màu, gây cảm giác lạnh lẽo như không có sự sống.
Ví dụ:
Biển chiều xám ngắt khi mây dày ụp xuống.
Nghĩa: Xám một màu, gây cảm giác lạnh lẽo như không có sự sống.
1
Học sinh tiểu học
- Buổi sáng nhiều mây, bầu trời xám ngắt.
- Chiếc ao sau nhà đứng lặng, mặt nước xám ngắt.
- Lá cỏ ướt sương, sân trường trông xám ngắt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con đường ven sông phủ sương, nhìn ra chỉ thấy một dải xám ngắt.
- Sau cơn mưa kéo dài, khu phố bỗng xám ngắt như vừa tắt nắng trong lòng người.
- Bức tường bỏ hoang xám ngắt, làm con hẻm trông lạnh đi hẳn.
3
Người trưởng thành
- Biển chiều xám ngắt khi mây dày ụp xuống.
- Quán cà phê mở cửa sớm, phố xá còn xám ngắt như chưa thức dậy.
- Nhìn dãy nhà xám ngắt dưới tầng mây thấp, tôi bỗng thấy lòng se lạnh.
- Mùa đông dằng dặc, bầu trời xám ngắt khiến thời gian như chậm lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Xám một màu, gây cảm giác lạnh lẽo như không có sự sống.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xám ngắt | mạnh, tiêu cực, gợi lạnh lẽo/ám đạm; khẩu ngữ–miêu tả Ví dụ: Biển chiều xám ngắt khi mây dày ụp xuống. |
| xám xịt | mạnh, tiêu cực, khẩu ngữ; mức ảm đạm tương đương Ví dụ: Bầu trời xám xịt suốt buổi chiều. |
| xám ngoét | mạnh, khẩu ngữ, hơi thô; nhấn vẻ tái lạnh vô hồn Ví dụ: Mặt nó xám ngoét vì lạnh. |
| hồng hào | mức mạnh vừa, tích cực; khẩu ngữ–trung tính; đối lập về sức sống, ấm áp Ví dụ: Sau cơn bệnh, mặt cô đã hồng hào trở lại. |
| tươi tắn | trung tính–tích cực; miêu tả vẻ sáng, có sức sống Ví dụ: Khu vườn trông thật tươi tắn sau cơn mưa. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả thời tiết, bầu trời hoặc tâm trạng con người.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả cảnh vật hoặc tâm trạng trong văn học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh hoặc cảm giác u ám, lạnh lẽo.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác lạnh lẽo, thiếu sức sống.
- Thường dùng trong văn chương hoặc khẩu ngữ để tạo hình ảnh mạnh mẽ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự u ám, lạnh lẽo của cảnh vật hoặc tâm trạng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ màu xám khác, cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Không nên lạm dụng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "xám" và "ngắt" để tạo ra một sắc thái màu sắc cụ thể.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "bầu trời xám ngắt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ sự vật hoặc hiện tượng, có thể kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".
