Xâm lăng

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Xâm chiếm lãnh thổ, cướp đoạt chủ quyền của nước khác bằng vũ lực hoặc bằng các thủ đoạn chính trị, kinh tế.
Ví dụ: Quốc gia ấy bị xâm lăng và rơi vào cảnh loạn lạc.
Nghĩa: Xâm chiếm lãnh thổ, cướp đoạt chủ quyền của nước khác bằng vũ lực hoặc bằng các thủ đoạn chính trị, kinh tế.
1
Học sinh tiểu học
  • Quân giặc kéo sang xâm lăng nước ta, dân làng cùng nhau chống lại.
  • Ông kể chuyện ngày xưa giặc ngoại bang xâm lăng, cả nước đứng lên giữ nước.
  • Bức tranh vẽ cảnh thành trì bị quân địch xâm lăng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lịch sử ghi lại nhiều triều đại đã kiên cường chặn đứng các cuộc xâm lăng từ phương Bắc.
  • Khi bị xâm lăng, cả quốc gia phải huy động sức người sức của để giữ chủ quyền.
  • Những lời thề trên sông núi vang lên mỗi khi đất nước đối mặt với hiểm họa xâm lăng.
3
Người trưởng thành
  • Quốc gia ấy bị xâm lăng và rơi vào cảnh loạn lạc.
  • Xâm lăng không chỉ phá hủy thành quách, mà còn xé nát ký ức một dân tộc.
  • Mỗi trang sử là một lời nhắc nhở về cái giá của tự do trước mọi mũi giáo xâm lăng.
  • Khi tham vọng bành trướng trỗi dậy, xâm lăng thường đội lốt ‘bảo hộ’ để hợp thức hóa bạo lực.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Xâm chiếm lãnh thổ, cướp đoạt chủ quyền của nước khác bằng vũ lực hoặc bằng các thủ đoạn chính trị, kinh tế.
Từ đồng nghĩa:
xâm lược xâm chiếm đánh chiếm
Từ Cách sử dụng
xâm lăng Hành động gây hấn, vi phạm chủ quyền quốc gia, mang tính chất quân sự hoặc chính trị, kinh tế. Ví dụ: Quốc gia ấy bị xâm lăng và rơi vào cảnh loạn lạc.
xâm lược Trung tính, miêu tả hành động tấn công và chiếm đóng một quốc gia. Ví dụ: Kẻ thù đã xâm lược đất nước chúng ta.
xâm chiếm Trung tính, miêu tả hành động chiếm đoạt bằng vũ lực hoặc thủ đoạn. Ví dụ: Quân đội đã xâm chiếm một phần lãnh thổ.
đánh chiếm Trung tính, nhấn mạnh hành động dùng vũ lực để chiếm đoạt. Ví dụ: Họ đã đánh chiếm thành phố sau nhiều ngày giao tranh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết lịch sử, chính trị để chỉ hành động tấn công và chiếm đóng lãnh thổ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, thường mang tính biểu tượng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử, quân sự.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nghiêm trọng, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hành động tấn công và chiếm đóng lãnh thổ một cách bất hợp pháp.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến chiến tranh hoặc xung đột.
  • Thường được dùng trong các ngữ cảnh lịch sử hoặc chính trị.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "xâm nhập" khi không chú ý đến ngữ cảnh.
  • "Xâm lăng" và "xâm lược" có thể thay thế cho nhau nhưng "xâm lăng" thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn.
  • Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "quân đội xâm lăng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị tác động (ví dụ: "quốc gia"), có thể đi kèm với trạng từ chỉ thời gian hoặc cách thức.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...