Xa trưởng

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Trưởng tàu.
Ví dụ: Xa trưởng chịu trách nhiệm điều phối hoạt động trên tàu.
Nghĩa: Trưởng tàu.
1
Học sinh tiểu học
  • Xa trưởng thổi còi cho tàu bắt đầu chạy.
  • Bạn Minh chào bác xa trưởng khi lên toa.
  • Xa trưởng kiểm tra vé của từng hành khách.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nghe hiệu lệnh của xa trưởng, đoàn tàu lặng lẽ rời ga.
  • Xa trưởng đi dọc hành lang toa, vừa soát vé vừa nhắc khách giữ trật tự.
  • Khi có sự cố cửa toa, xa trưởng liên lạc với lái tàu để dừng đúng vị trí.
3
Người trưởng thành
  • Xa trưởng chịu trách nhiệm điều phối hoạt động trên tàu.
  • Giữa tiếng kim loại khẽ rung, xa trưởng đi qua, ánh đèn phản chiếu lên bảng tên sáng bóng.
  • Chuyến tàu đông khách, một cái gật đầu của xa trưởng đủ làm cả tổ tiếp viên hiểu ý.
  • Trong hành trình dài đêm, xa trưởng vừa là người giữ nhịp an toàn vừa là điểm tựa cho hành khách lo lắng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trưởng tàu.
Từ đồng nghĩa:
trưởng tàu
Từ Cách sử dụng
xa trưởng trung tính, hành chính-ngành đường sắt Ví dụ: Xa trưởng chịu trách nhiệm điều phối hoạt động trên tàu.
trưởng tàu trung tính, chuẩn mực Ví dụ: Xa trưởng đã thông báo lịch dừng; trưởng tàu yêu cầu hành khách ổn định chỗ ngồi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến ngành đường sắt hoặc vận tải.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành đường sắt, đặc biệt trong các tài liệu kỹ thuật và quản lý vận hành tàu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chuyên nghiệp, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả chức vụ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến chức vụ của người chịu trách nhiệm quản lý và điều hành tàu.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến ngành đường sắt.
  • Không có biến thể phổ biến khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các chức danh khác trong ngành vận tải nếu không rõ ngữ cảnh.
  • Không nên dùng thay thế cho các từ chỉ chức vụ khác như "trưởng đoàn tàu" nếu không chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "xa trưởng tàu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ phương tiện giao thông (tàu, xe), động từ chỉ hành động (điều khiển, quản lý).
thuyền trưởng hạm trưởng thuỷ thủ hoa tiêu sĩ quan thuyền phó máy trưởng tàu thuyền
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...