Xã hội học
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khoa học nghiên cứu về quá trình và quy luật phát triển của các hiện tượng trong đời sống xã hội.
Ví dụ:
Xã hội học là ngành tìm hiểu quy luật vận động của đời sống xã hội.
Nghĩa: Khoa học nghiên cứu về quá trình và quy luật phát triển của các hiện tượng trong đời sống xã hội.
1
Học sinh tiểu học
- Em gái mình thích xã hội học vì muốn hiểu vì sao mọi người sống cùng nhau như thế nào.
- Thầy kể chuyện về xã hội học để chúng mình biết vì sao có luật lệ trong khu phố.
- Bạn Nam nói sau này muốn học xã hội học để giúp cộng đồng vui vẻ, an toàn hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Xã hội học giúp chúng mình nhìn thấy cách một nhóm bạn lập ra nội quy và tuân theo chúng ra sao.
- Khi đọc tin về một trào lưu trên mạng, cô giáo gợi ý dùng góc nhìn xã hội học để hiểu vì sao nó lan nhanh.
- Qua xã hội học, em nhận ra hành vi ở trường chịu ảnh hưởng của gia đình, bạn bè và môi trường xung quanh.
3
Người trưởng thành
- Xã hội học là ngành tìm hiểu quy luật vận động của đời sống xã hội.
- Góc nhìn xã hội học giúp tôi thấy những xung đột ở nơi làm việc không chỉ do cá nhân mà còn do cấu trúc tổ chức.
- Khi làm dự án cộng đồng, chúng tôi dựa vào khảo sát xã hội học để thiết kế hoạt động phù hợp từng nhóm dân cư.
- Đọc một nghiên cứu xã hội học, tôi hiểu hơn vì sao những thay đổi nhỏ về chính sách có thể tạo ra biến chuyển lớn trong thói quen của người dân.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết học thuật, báo cáo nghiên cứu và bài báo chuyên ngành.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các tài liệu, sách giáo khoa và nghiên cứu liên quan đến khoa học xã hội.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính học thuật và chuyên môn cao.
- Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng và nghiêm túc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến nghiên cứu xã hội và con người.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi người nghe không quen thuộc với thuật ngữ chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác trong khoa học xã hội như "nhân học" hay "tâm lý học".
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "nghiên cứu xã hội học".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (nghiên cứu, giảng dạy), tính từ (hiện đại, ứng dụng), và các danh từ khác (lý thuyết, phương pháp).

Danh sách bình luận