Vuốt mặt không kịp
Nghĩa & Ví dụ
khẩu ngữ
Không kịp nói gì, làm gì cho đỡ xấu hổ, mà đành phải chịu nhục.
Ví dụ:
Anh bị bắt thóp ngay giữa cuộc họp, đành đứng đó, vuốt mặt không kịp.
Nghĩa: Không kịp nói gì, làm gì cho đỡ xấu hổ, mà đành phải chịu nhục.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn lỡ làm đổ nước trước lớp, bị cô gọi tên, ngượng quá vuốt mặt không kịp.
- Em nói sai trước cả lớp, cô nhắc ngay, em xấu hổ đến vuốt mặt không kịp.
- Bạn kể chuyện khoe quá, bị bạn khác bắt lỗi, bạn đứng im, vuốt mặt không kịp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đang mạnh miệng khoe điểm, bị thầy hỏi bài cũ, cậu ấy đơ người, vuốt mặt không kịp.
- Chưa kịp thanh minh chuyện đi muộn, cô điểm danh ngay, bạn ấy ngượng chín mặt, vuốt mặt không kịp.
- Đùa quá trớn, bị cả nhóm nhìn nghiêm, cậu ta cứng họng, vuốt mặt không kịp.
3
Người trưởng thành
- Anh bị bắt thóp ngay giữa cuộc họp, đành đứng đó, vuốt mặt không kịp.
- Nói năng bừa bãi rồi bị đối tác đưa chứng cứ, tôi chỉ biết cười trừ, vuốt mặt không kịp.
- Cứ tưởng nịnh khéo, ai ngờ sếp hỏi ngược một câu là lộ, vuốt mặt không kịp.
- Đến muộn lại quên hồ sơ, trước bao ánh mắt khó chịu, tôi thấy mình vuốt mặt không kịp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả tình huống bất ngờ, xấu hổ trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo hình ảnh sinh động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác xấu hổ, bối rối, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thuộc khẩu ngữ, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không chính thức.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách lịch sự.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thành ngữ khác có nghĩa tương tự, cần chú ý ngữ cảnh.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ tình huống và cảm xúc mà thành ngữ này diễn tả.
1
Chức năng ngữ pháp
Cụm từ này đóng vai trò là vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là một cụm từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy vuốt mặt không kịp."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các đại từ nhân xưng hoặc danh từ chỉ người làm chủ ngữ, ví dụ: "Tôi vuốt mặt không kịp."

Danh sách bình luận