Vừa... vừa...
Nghĩa & Ví dụ
Thế này, đồng thời lại thế kia; biểu thị có hai sự việc cùng xảy ra hoặc hai tính chất cùng tồn tại trong thời gian được nói đến.
Ví dụ:
Anh ấy vừa đi làm vừa học thêm buổi tối.
Nghĩa: Thế này, đồng thời lại thế kia; biểu thị có hai sự việc cùng xảy ra hoặc hai tính chất cùng tồn tại trong thời gian được nói đến.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan vừa hát vừa vỗ tay.
- Em vừa ăn sáng vừa ngắm mưa ngoài hiên.
- Con mèo vừa ngủ gà vừa kêu khe khẽ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy vừa làm bài tập vừa nghe nhạc, nhưng vẫn tập trung được.
- Con đường làng vừa hẹp vừa quanh co, đi xe phải cẩn thận.
- Cô giáo vừa nghiêm khắc vừa ấm áp, nên tụi mình rất nể.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy vừa đi làm vừa học thêm buổi tối.
- Căn phòng này vừa nhỏ vừa thoáng, cảm giác gần gũi mà dễ chịu.
- Cô ấy vừa thẳng thắn vừa tinh tế, lời nói chạm mà không làm đau.
- Thành phố vừa vội vã vừa quyến rũ, như giữ người ta ở lại bằng bước chân hấp tấp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thế này, đồng thời lại thế kia; biểu thị có hai sự việc cùng xảy ra hoặc hai tính chất cùng tồn tại trong thời gian được nói đến.
Từ đồng nghĩa:
cũng... cũng...
Từ trái nghĩa:
hoặc... hoặc... hay... hay... vừa... đã...
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vừa... vừa... | trung tính, khẩu ngữ–viết; nhấn mạnh đồng thời song hành Ví dụ: Anh ấy vừa đi làm vừa học thêm buổi tối. |
| cũng... cũng... | trung tính, khẩu ngữ; mức nhấn nhẹ hơn "vừa... vừa..." Ví dụ: Anh ấy cũng chăm chỉ, cũng cẩn thận. |
| hoặc... hoặc... | trung tính; diễn ý lựa chọn loại trừ, đối lập với đồng thời Ví dụ: Bạn hoặc đi, hoặc ở. |
| hay... hay... | khẩu ngữ; lựa chọn, không đồng thời Ví dụ: Cậu hay học, hay làm? |
| vừa... đã... | trung tính; diễn tiếp nối, không đồng thời song hành Ví dụ: Vừa ăn đã đi ngay. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hai hành động hoặc tính chất xảy ra đồng thời, ví dụ: "Anh ấy vừa ăn vừa xem TV."
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng cấu trúc khác trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo nhịp điệu và sự phong phú cho câu văn, ví dụ: "Cô ấy vừa khóc vừa cười."
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự đồng thời, nhấn mạnh vào tính chất hoặc hành động kép.
- Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, tự nhiên, phù hợp với khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hai hành động hoặc tính chất xảy ra cùng lúc.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng, có thể thay bằng cấu trúc khác như "đồng thời".
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo câu phức tạp hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với cấu trúc "vừa... đã..." khi diễn tả sự việc xảy ra liên tiếp.
- Khác biệt với "cả... lẫn..." ở chỗ nhấn mạnh vào sự đồng thời hơn là sự kết hợp.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Liên từ, dùng để nối hai mệnh đề hoặc hai cụm từ có tính chất tương đương, thường làm nhiệm vụ liên kết trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Cấu trúc lặp, không phải từ đơn, từ ghép hay từ láy; không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hai mệnh đề hoặc cụm từ mà nó liên kết; có thể làm trung tâm của cụm liên từ, ví dụ: "vừa học vừa chơi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ hoặc tính từ để diễn tả hai hành động hoặc hai tính chất xảy ra đồng thời.

Danh sách bình luận