Vũ trường
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nơi có chỗ dành riêng để khiêu vũ; nhà khiêu vũ.
Ví dụ:
Tối qua họ gặp nhau tại vũ trường trong trung tâm.
Nghĩa: Nơi có chỗ dành riêng để khiêu vũ; nhà khiêu vũ.
1
Học sinh tiểu học
- Buổi tối, trước vũ trường có nhiều đèn màu.
- Chú tôi làm phục vụ trong một vũ trường ở thành phố.
- Vũ trường là nơi người lớn đến để nhảy múa và nghe nhạc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Họ hẹn nhau ở vũ trường để nhảy những bản nhạc sôi động.
- Thành phố về đêm rực rỡ, cửa vũ trường mở ra, tiếng bass rung cả vỉa hè.
- Bạn tôi kể lần đầu bước vào vũ trường, bạn choáng vì ánh đèn quay liên tục.
3
Người trưởng thành
- Tối qua họ gặp nhau tại vũ trường trong trung tâm.
- Ở vũ trường, người ta tạm gác nỗi buồn ngoài cửa, chỉ giữ lại nhịp điệu.
- Anh chọn vũ trường không vì ồn ào, mà vì cần một nơi để hòa vào đám đông.
- Vũ trường mở nhạc đến khuya, và những vòng quay đèn như xóa mờ ranh giới giữa lạ quen.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nơi có chỗ dành riêng để khiêu vũ; nhà khiêu vũ.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vũ trường | trung tính, chuẩn mực; dùng trong văn bản phổ thông, hành chính; không mang sắc thái cảm xúc Ví dụ: Tối qua họ gặp nhau tại vũ trường trong trung tâm. |
| vũ trường | trung tính; đồng dạng, dùng như thuật ngữ cơ sở Ví dụ: Họ gặp nhau ở vũ trường tối qua. |
| sàn nhảy | khẩu ngữ, thông dụng; hơi đời thường hơn, mức bao quát gần như tương đương Ví dụ: Cuối tuần, nhóm rủ nhau ra sàn nhảy. |
| hộp đêm | khẩu ngữ–báo chí; thiên về cơ sở giải trí ban đêm có sàn nhảy Ví dụ: Khu trung tâm có nhiều hộp đêm và quán bar. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các hoạt động giải trí về đêm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được nhắc đến trong các bài viết về văn hóa, xã hội hoặc kinh tế liên quan đến ngành giải trí.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả đời sống đô thị hoặc các câu chuyện về cuộc sống về đêm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái vui tươi, sôi động, gắn liền với giải trí và thư giãn.
- Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn viết phổ thông.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các địa điểm giải trí về đêm có khiêu vũ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc không liên quan đến giải trí.
- Thường được sử dụng trong các thành phố lớn, nơi có nhiều hoạt động giải trí về đêm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ địa điểm giải trí khác như "quán bar" hay "hộp đêm".
- Khác biệt với "sàn nhảy" ở chỗ "vũ trường" thường chỉ một địa điểm lớn hơn và có tổ chức.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'một', 'cái', 'nơi', có thể làm trung tâm của cụm danh từ như 'vũ trường lớn', 'vũ trường nổi tiếng'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nổi tiếng), động từ (đi, mở), và lượng từ (một, nhiều).
