Vọp bẻ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chuột rút.
Ví dụ: Tôi đang ngủ thì vọp bẻ làm tôi choàng tỉnh.
Nghĩa: Chuột rút.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam đang bơi thì bị vọp bẻ, phải bám vào phao ngay.
  • Em chạy nhanh quá nên bị vọp bẻ ở bắp chân.
  • Cô dặn uống nước ấm để đỡ bị vọp bẻ ban đêm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau khi đá bóng dưới mưa, cậu ấy đột ngột bị vọp bẻ và phải ra ngoài sân nghỉ.
  • Vọp bẻ kéo đến giữa giờ thi khiến bàn tay tê cứng, mình phải thả lỏng một lúc.
  • Đang tập nhảy cao, bạn Linh bị vọp bẻ ở đùi vì khởi động chưa kỹ.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đang ngủ thì vọp bẻ làm tôi choàng tỉnh.
  • Giữa làn nước lạnh, cơn vọp bẻ siết chặt bắp chân như lời nhắc phải biết chừng mực.
  • Chạy hết dốc, vọp bẻ ập đến, tôi đứng khựng lại, cố thở đều để nó nới ra.
  • Đêm trở gió, vọp bẻ rình rập, chỉ cần xoay người vội là cơ bắp co rúm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi mô tả tình trạng cơ bắp bị co thắt đột ngột.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng "chuột rút".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo màu sắc địa phương hoặc phong phú ngôn ngữ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường dùng "chuột rút" trong y học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác đau đớn, khó chịu.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính địa phương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt ở miền Nam Việt Nam.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật, thay bằng "chuột rút".
  • Thường dùng để chỉ tình trạng tạm thời, không nghiêm trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chuột rút" trong văn viết.
  • "Vọp bẻ" có sắc thái địa phương, cần chú ý khi dùng ở miền Bắc.
  • Để tự nhiên, nên dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "cơn vọp bẻ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (bị, có, bị mắc) và tính từ (đau, nặng).
chuột rút co thắt co giật đau nhức mỏi cứng giật vặn vẹo
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...