Vong quốc
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(cũ; thường dùng phụ sau danh từ, kết hợp hạn chế). Mất nước.
Ví dụ:
Họp kín kết thúc trong im lặng: nếu không tỉnh táo, nguy cơ vong quốc vẫn cận kề.
Nghĩa: (cũ; thường dùng phụ sau danh từ, kết hợp hạn chế). Mất nước.
1
Học sinh tiểu học
- Sách kể chuyện một triều đại vong quốc vì vua quan yếu kém.
- Trong tranh, dân làng buồn bã khi nghe tin nước mình vong quốc.
- Ông đồ thở dài, sợ non sông vong quốc nếu ai cũng thờ ơ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà vua ham mê vui chơi, để giặc lấn tới, cuối cùng triều đình vong quốc.
- Bài thơ than cho một đất nước vong quốc sau nhiều năm nội chiến.
- Khi lòng người ly tán, thành trì sụp đổ, sử sách ghi ngày vong quốc.
3
Người trưởng thành
- Họp kín kết thúc trong im lặng: nếu không tỉnh táo, nguy cơ vong quốc vẫn cận kề.
- Một triều đại có thể hùng mạnh trăm năm, nhưng chỉ một mùa lạc lối cũng đủ vong quốc.
- Khi tham vọng lấn át trí tuệ, biên cương mờ đi và tiếng khóc vong quốc vang lên trong sử cũ.
- Giữa khói lửa, kẻ sĩ cắm bút xuống bàn, viết dòng cuối về mùa vong quốc của dân tộc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc phân tích chính trị.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong các tác phẩm văn học, thơ ca để diễn tả sự mất mát lớn lao của một quốc gia.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc bi thương, mất mát.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về sự kiện lịch sử hoặc trong ngữ cảnh văn học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì tính chất trang trọng và cổ điển.
- Thường kết hợp với các danh từ chỉ quốc gia hoặc dân tộc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa như "mất nước" nhưng "vong quốc" mang sắc thái trang trọng hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ, có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ quốc gia hoặc dân tộc.

Danh sách bình luận