Võng mạc

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Màng lưới (của mắt).
Ví dụ: Võng mạc là lớp mô tiếp nhận ánh sáng ở đáy mắt.
Nghĩa: Màng lưới (của mắt).
1
Học sinh tiểu học
  • Mắt của em nhìn được nhờ võng mạc nhận ánh sáng.
  • Bác sĩ dặn giữ mắt sạch để bảo vệ võng mạc.
  • Trong tranh khoa học, võng mạc nằm ở phía sau nhãn cầu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Võng mạc là lớp mỏng ở đáy mắt, nơi ánh sáng biến thành tín hiệu thần kinh.
  • Khi đọc sách dưới ánh đèn yếu, võng mạc phải làm việc vất vả hơn.
  • Chụp đáy mắt giúp bác sĩ quan sát tình trạng của võng mạc.
3
Người trưởng thành
  • Võng mạc là lớp mô tiếp nhận ánh sáng ở đáy mắt.
  • Chỉ một tổn thương nhỏ trên võng mạc cũng có thể làm cả bầu trời trước mắt nhòe đi.
  • Anh đi khám định kỳ để kiểm tra võng mạc vì gia đình có người bị tiểu đường.
  • Trong phòng tối, tôi nghe tiếng máy soi đáy mắt kêu nhẹ, ánh đèn quét qua như lửa nhỏ lướt dọc võng mạc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Màng lưới (của mắt).
Từ đồng nghĩa:
võng mô retina
Từ Cách sử dụng
võng mạc thuật ngữ y học, trung tính, trang trọng Ví dụ: Võng mạc là lớp mô tiếp nhận ánh sáng ở đáy mắt.
võng mô thuật ngữ y học, trang trọng; đồng nghĩa hoàn toàn Ví dụ: Bệnh lý võng mô đái tháo đường ảnh hưởng trực tiếp tới thị lực.
retina mượn ngữ quốc tế/La-tinh, khoa học; dùng trong tài liệu chuyên môn Ví dụ: Chụp ảnh retina giúp phát hiện sớm tổn thương.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về y học, sinh học hoặc sức khỏe.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong y học, đặc biệt là nhãn khoa.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất trung lập và khoa học.
  • Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tài liệu y khoa.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về cấu trúc và chức năng của mắt trong bối cảnh y học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có kiến thức chuyên môn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác trong nhãn khoa nếu không nắm rõ.
  • Không có nhiều từ đồng nghĩa trong tiếng Việt, cần chú ý ngữ cảnh khi sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "võng mạc mắt", "tổn thương võng mạc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (như "tổn thương"), động từ (như "kiểm tra"), hoặc lượng từ (như "một").
mắt con ngươi đồng tử giác mạc thuỷ tinh thể mống mắt mi mắt lông mi tuyến lệ nhãn cầu