Vong gia thất thế

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(văn chương; ít dùng). Lâm vào cảnh mất hết nhà cửa ruộng vườn.
Ví dụ: Chiến cuộc ập đến, nhiều nhà vong gia thất thế chỉ qua một đêm.
Nghĩa: (văn chương; ít dùng). Lâm vào cảnh mất hết nhà cửa ruộng vườn.
1
Học sinh tiểu học
  • Trận lũ cuốn trôi nhà cửa, cả làng sợ gia đình mình vong gia thất thế.
  • Ông kể chuyện xưa, khi họ vong gia thất thế phải đi ở nhờ.
  • Trong truyện, nhân vật vong gia thất thế nên dắt mẹ rời quê.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau mùa hạn kéo dài, gia cảnh họ vong gia thất thế, phải bán đất tìm kế sinh nhai.
  • Nhân vật chính chứng kiến cha mẹ vong gia thất thế, lòng đầy tủi buồn.
  • Chỉ một cơn bão dữ, cả dòng họ vong gia thất thế, tản mác khắp nơi.
3
Người trưởng thành
  • Chiến cuộc ập đến, nhiều nhà vong gia thất thế chỉ qua một đêm.
  • Ông bảo, một khi đã vong gia thất thế, người ta mới hiểu đất với nhà chẳng chỉ là tài sản, mà là cội rễ.
  • Có kẻ sa cơ vì lỗi thời, có kẻ vì biến loạn; rốt cùng đều chung cảnh vong gia thất thế, bơ vơ giữa đời.
  • Trong trang hồi ký, hai chữ vong gia thất thế nặng như tiếng khóa cổng, khép lại một thời êm ấm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc có phong cách cổ điển.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác mất mát, bi thương.
  • Phong cách trang trọng, cổ điển, thường dùng trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo không khí cổ điển, bi thương trong văn học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hiện đại.
  • Thường không có biến thể phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại có nghĩa tương tự nhưng ít trang trọng hơn.
  • Khác biệt với "mất nhà cửa" ở sắc thái cổ điển và trang trọng.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai phong cách.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ta đã vong gia thất thế."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ thời gian (đã, đang, sẽ) hoặc các từ chỉ mức độ (hoàn toàn, gần như).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...