Vốn dĩ
Nghĩa & Ví dụ
Tổng thể nói chung những tài sản bỏ ra lúc đầu, thường biểu hiện bằng tiền, dùng trong sản xuất, kinh doanh, nói chung trong hoạt động sinh lợi (nhưng nghĩa mạnh hơn).
Ví dụ:
Tôi vốn dĩ không thích ồn ào.
Nghĩa: Tổng thể nói chung những tài sản bỏ ra lúc đầu, thường biểu hiện bằng tiền, dùng trong sản xuất, kinh doanh, nói chung trong hoạt động sinh lợi (nhưng nghĩa mạnh hơn).
1
Học sinh tiểu học
- Con mèo này vốn dĩ hiền, nên ai bế cũng được.
- Cây bàng trước sân vốn dĩ cao, che mát cả lớp em.
- Bạn Lan vốn dĩ chậm nói, nhưng rất chăm làm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy vốn dĩ ít lời, chỉ mở lòng khi thân.
- Con đường làng vốn dĩ quanh co, nên xe đi chậm cũng dễ hiểu.
- Bài hát này vốn dĩ buồn, nên nghe vào chiều mưa càng thấm.
3
Người trưởng thành
- Tôi vốn dĩ không thích ồn ào.
- Anh vốn dĩ không vội, chỉ người khác sốt ruột hộ anh.
- Thành phố này vốn dĩ đắt đỏ; kẻ mộng mơ đến rồi cũng học cách tính toán.
- Chúng ta vốn dĩ dễ quên điều tử tế, trừ khi nó chạm vào chính mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh một sự thật hiển nhiên hoặc đã tồn tại từ trước.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để làm rõ nguồn gốc hoặc bản chất của một vấn đề.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo chiều sâu cho nhân vật hoặc bối cảnh, nhấn mạnh tính chất vốn có.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhấn mạnh, khẳng định chắc chắn.
- Thường thuộc văn viết và nghệ thuật hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh một sự thật không thể chối cãi.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự nhẹ nhàng hoặc không cần nhấn mạnh.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sự thật, bản chất.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "vốn" khi không cần nhấn mạnh.
- Khác biệt với "vốn" ở mức độ nhấn mạnh và khẳng định.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mức cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Phó từ, thường làm trạng ngữ trong câu để nhấn mạnh tính chất vốn có của sự việc.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu hoặc trước động từ chính; có thể làm trung tâm của cụm phó từ, ví dụ: "vốn dĩ là", "vốn dĩ đã".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ hoặc tính từ để nhấn mạnh, ví dụ: "vốn dĩ biết", "vốn dĩ tốt".

Danh sách bình luận