Vốn dĩ

Nghĩa & Ví dụ
Như vốn (nhưng nghĩa mạnh hơn).
Ví dụ: Tôi vốn dĩ không thích ồn ào.
Nghĩa: Như vốn (nhưng nghĩa mạnh hơn).
1
Học sinh tiểu học
  • Con mèo này vốn dĩ hiền, nên ai bế cũng được.
  • Cây bàng trước sân vốn dĩ cao, che mát cả lớp em.
  • Bạn Lan vốn dĩ chậm nói, nhưng rất chăm làm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy vốn dĩ ít lời, chỉ mở lòng khi thân.
  • Con đường làng vốn dĩ quanh co, nên xe đi chậm cũng dễ hiểu.
  • Bài hát này vốn dĩ buồn, nên nghe vào chiều mưa càng thấm.
3
Người trưởng thành
  • Tôi vốn dĩ không thích ồn ào.
  • Anh vốn dĩ không vội, chỉ người khác sốt ruột hộ anh.
  • Thành phố này vốn dĩ đắt đỏ; kẻ mộng mơ đến rồi cũng học cách tính toán.
  • Chúng ta vốn dĩ dễ quên điều tử tế, trừ khi nó chạm vào chính mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh một sự thật hiển nhiên hoặc đã tồn tại từ trước.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để làm rõ nguồn gốc hoặc bản chất của một vấn đề.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo chiều sâu cho nhân vật hoặc bối cảnh, nhấn mạnh tính chất vốn có.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhấn mạnh, khẳng định chắc chắn.
  • Thường thuộc văn viết và nghệ thuật hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh một sự thật không thể chối cãi.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự nhẹ nhàng hoặc không cần nhấn mạnh.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ sự thật, bản chất.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "vốn" khi không cần nhấn mạnh.
  • Khác biệt với "vốn" ở mức độ nhấn mạnh và khẳng định.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mức cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Phó từ, thường làm trạng ngữ trong câu để nhấn mạnh tính chất vốn có của sự việc.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu hoặc trước động từ chính; có thể làm trung tâm của cụm phó từ, ví dụ: "vốn dĩ là", "vốn dĩ đã".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ hoặc tính từ để nhấn mạnh, ví dụ: "vốn dĩ biết", "vốn dĩ tốt".