Với lại
Nghĩa & Ví dụ
Tổ hợp biểu thị điều sắp nêu ra là thêm một lẽ, bổ sung cho lí do vừa nói đến để càng có thể khẳng định điều muốn nói.
Ví dụ:
Tôi không nhận dự án này, lịch đã kín, với lại ngân sách chưa rõ.
Nghĩa: Tổ hợp biểu thị điều sắp nêu ra là thêm một lẽ, bổ sung cho lí do vừa nói đến để càng có thể khẳng định điều muốn nói.
1
Học sinh tiểu học
- Con không đi công viên hôm nay, trời mưa, với lại con còn bài tập.
- Bạn ấy xin lỗi rồi, với lại bạn hứa sẽ sửa sai.
- Mẹ để con ở nhà nhé, con hơi mệt, với lại nhà mình cũng hết sữa cần người ở nhà nhận hàng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tớ không tham gia câu lạc bộ chiều nay, lịch học dày, với lại mai kiểm tra cần ôn.
- Bộ phim này đáng xem, nội dung ổn, với lại diễn xuất rất tự nhiên.
- Cậu đừng lo, mình chuẩn bị kĩ rồi, với lại thầy đã dặn rõ yêu cầu.
3
Người trưởng thành
- Tôi không nhận dự án này, lịch đã kín, với lại ngân sách chưa rõ.
- Giữ lời hứa đi, đó là tôn trọng người khác, với lại chính mình cũng nhẹ lòng.
- Ta nên về sớm, đường xa, với lại đêm nay gió đổi mùa.
- Cứ nói thẳng đi, sự thật đã đủ mạnh, với lại vòng vo chỉ làm người ta mệt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tổ hợp biểu thị điều sắp nêu ra là thêm một lẽ, bổ sung cho lí do vừa nói đến để càng có thể khẳng định điều muốn nói.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| với lại | Khẩu ngữ, thân mật; sắc thái bổ sung lý do, mức độ nhẹ, tự nhiên Ví dụ: Tôi không nhận dự án này, lịch đã kín, với lại ngân sách chưa rõ. |
| hơn nữa | Trung tính, hơi trang trọng hơn; bổ sung lý do, mức độ nhẹ Ví dụ: Tôi bận, hơn nữa hôm nay trời mưa. |
| vả lại | Trang trọng/văn viết; bổ sung lý do, mức độ nhẹ Ví dụ: Tôi không tiện đi, vả lại công việc còn dở. |
| thêm nữa | Trung tính; bổ sung lý do, mức độ nhẹ Ví dụ: Chưa chuẩn bị xong, thêm nữa thời gian gấp. |
| lại còn | Khẩu ngữ; nhấn bổ sung, có thể hơi trách Ví dụ: Đắt lắm, lại còn khó dùng. |
| nhưng | Trung tính; nêu ý trái ngược, đối lập Ví dụ: Muốn đi, nhưng trời mưa. |
| tuy nhiên | Trang trọng; chuyển nhượng bộ đối lập Ví dụ: Kế hoạch khả thi, tuy nhiên chi phí cao. |
| song | Trang trọng/văn viết; đối lập ngắn gọn Ví dụ: Muốn giúp, song lực bất tòng tâm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Rất phổ biến, thường dùng để bổ sung thông tin hoặc lý do trong cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn như "hơn nữa", "thêm vào đó".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong đối thoại nhân vật để tạo tính chân thực và gần gũi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự bổ sung, nhấn mạnh thêm lý do hoặc thông tin.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính thân mật và không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong giao tiếp hàng ngày để tạo sự gần gũi và tự nhiên.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật để giữ tính trang trọng.
- Thường đi kèm với các lý do hoặc thông tin bổ sung để làm rõ ý kiến.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị lạm dụng trong văn nói, cần chú ý để không làm câu văn trở nên rườm rà.
- Khác biệt với "hơn nữa" ở mức độ trang trọng và ngữ cảnh sử dụng.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ điệu phù hợp trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Liên từ, dùng để nối các mệnh đề hoặc câu, thường bổ sung thông tin hoặc lý do.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là tổ hợp từ, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu mệnh đề phụ, có thể làm trung tâm của cụm liên từ, ví dụ: "với lại, anh ấy còn bận".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các mệnh đề hoặc câu hoàn chỉnh, không kết hợp với danh từ, động từ hay tính từ.
