Vô phúc

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Không có, không được hưởng phúc đức của ông cha để lại, nên không từ tế hoặc không được may mắn, theo quan niệm cũ.
Ví dụ: Bà tự trách mình vô phúc, đời lỡ dở từ trong nôi.
2.
tính từ
(khẩu ngữ). Không may xảy ra việc gì đó.
Nghĩa 1: Không có, không được hưởng phúc đức của ông cha để lại, nên không từ tế hoặc không được may mắn, theo quan niệm cũ.
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu bé mồ côi bị xem là vô phúc theo lời đồn của làng.
  • Họ bảo ngôi nhà ấy vô phúc nên ít người ở.
  • Bà cụ than mình vô phúc vì con cháu tản mác.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ông lão bị tiếng vô phúc chỉ vì đời ông lận đận từ nhỏ.
  • Chị ấy hay nói mình vô phúc, như để giải thích cho những chuyện không thuận.
  • Trong truyện cổ, kẻ bị coi là vô phúc thường lang bạt khắp nơi.
3
Người trưởng thành
  • Bà tự trách mình vô phúc, đời lỡ dở từ trong nôi.
  • Có người gán nhãn vô phúc cho kẻ khốn khó, như thể nỗi đời là di sản xấu số.
  • Ông cười buồn: vô phúc hay hữu phúc cũng chỉ là lời an ủi người ở lại.
  • Họ sợ bị gọi là vô phúc nên cố giữ mọi điều kiêng kị của Tết.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Không may xảy ra việc gì đó.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Không có, không được hưởng phúc đức của ông cha để lại, nên không từ tế hoặc không được may mắn, theo quan niệm cũ.
Từ đồng nghĩa:
vô phước bạc phước
Từ trái nghĩa:
hữu phúc có phúc
Từ Cách sử dụng
vô phúc sắc thái cổ, đánh giá tiêu cực, hơi trang trọng/khinh thị; mức độ mạnh Ví dụ: Bà tự trách mình vô phúc, đời lỡ dở từ trong nôi.
vô phước trung tính–khẩu ngữ Nam; mức độ tương đương Ví dụ: Anh ấy bị coi là vô phước nên lận đận.
bạc phước văn chương/miền Nam; sắc thái bi cảm, nhẹ hơn “vô phúc” chút Ví dụ: Phận đời bạc phước nên truân chuyên.
hữu phúc trung tính, đối xứng trực tiếp; mức độ tương đương Ví dụ: Nhà ấy hữu phúc nên con cháu đề huề.
có phúc khẩu ngữ–trung tính; nhẹ hơn “hữu phúc” Ví dụ: Nó có phúc nên gặp quý nhân phù trợ.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Không may xảy ra việc gì đó.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để bày tỏ sự không may mắn trong tình huống cụ thể.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo sắc thái bi kịch hoặc nhấn mạnh sự thiếu may mắn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường là sự tiếc nuối hoặc bất hạnh.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không may mắn trong một tình huống cụ thể.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi kể chuyện.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "bất hạnh" nhưng "vô phúc" mang sắc thái khẩu ngữ hơn.
  • Chú ý không dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất vô phúc", "quá vô phúc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" hoặc các danh từ chỉ người như "người", "kẻ".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...