Vò đầu bứt tai
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Gọi tả về bối rối, lúng túng vì chưa tìm được cách giải quyết hoặc vì thấy ăn hận, tự trách mình có điều không phải.
Ví dụ :
Anh ta vò đầu bứt tai vì chưa tìm ra cách gỡ rối công việc.
Nghĩa: Gọi tả về bối rối, lúng túng vì chưa tìm được cách giải quyết hoặc vì thấy ăn hận, tự trách mình có điều không phải.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam vò đầu bứt tai vì chưa làm được bài toán.
- Em lỡ làm đổ lọ mực, đứng vò đầu bứt tai không biết lau thế nào.
- Bé quên mang thước, đến lớp cứ vò đầu bứt tai tìm trong cặp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tớ nhìn đề văn, ý thì nhiều mà câu chữ không trôi, đành ngồi vò đầu bứt tai.
- Thua trận vì chuyền hỏng, cậu ấy ra ngoài sân cỏ, vừa thở dốc vừa vò đầu bứt tai.
- Điện thoại hết pin giữa lúc cần gọi về nhà, nó đứng ở cổng trường vò đầu bứt tai, sốt ruột thấy rõ.
3
Người trưởng thành
- Anh ta vò đầu bứt tai vì chưa tìm ra cách gỡ rối công việc.
- Nhẩm lại những quyết định vội vàng, tôi chỉ biết vò đầu bứt tai, tiếc cái phút nóng nảy hôm qua.
- Đơn hàng trễ hẹn, chị ngồi trước màn hình, vò đầu bứt tai giữa chuỗi email chằng chịt.
- Đi hết một vòng sai lầm, anh đứng lặng trên ban công, vò đầu bứt tai mà không dám gọi tên sự hối hận.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái bối rối, lúng túng của ai đó trong cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không xuất hiện trong các văn bản trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về tâm trạng nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc bối rối, lúng túng hoặc hối hận.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính hình ảnh và sinh động.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả trạng thái tâm lý bối rối hoặc tự trách.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường dùng trong các tình huống không chính thức hoặc khi kể chuyện.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các cụm từ khác có nghĩa tương tự nhưng ít hình ảnh hơn.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
- Để tự nhiên, nên dùng trong các câu chuyện hoặc tình huống đời thường.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy vò đầu bứt tai khi gặp khó khăn."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (chủ ngữ) và có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ thời gian hoặc nguyên nhân.

Danh sách bình luận