Vô danh tiểu tốt

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người tầm thường, hèn mọn, không ai kể đến.
Ví dụ: Anh từng là vô danh tiểu tốt nơi công ty lớn.
Nghĩa: Người tầm thường, hèn mọn, không ai kể đến.
1
Học sinh tiểu học
  • Ngày mới đi làm, chú ấy chỉ là một vô danh tiểu tốt trong xưởng.
  • Trong lớp kịch, em vào vai một vô danh tiểu tốt đứng ở cuối sân khấu.
  • Bạn ấy từng nghĩ mình là vô danh tiểu tốt nên rất ngại phát biểu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ở câu lạc bộ bóng rổ, cậu ta bị xem là vô danh tiểu tốt cho đến khi ghi điểm liên tiếp.
  • Có lúc tôi cảm thấy mình chỉ là vô danh tiểu tốt giữa sân trường đông người.
  • Nhân vật phụ trong truyện bị coi như vô danh tiểu tốt, chẳng ai nhớ tên.
3
Người trưởng thành
  • Anh từng là vô danh tiểu tốt nơi công ty lớn.
  • Giữa chợ đời ồn ã, tôi thấy mình như vô danh tiểu tốt, lẫn vào đám đông không dấu vết.
  • Có người chấp nhận làm vô danh tiểu tốt để được yên ổn, có người vùng vẫy để bước ra ánh sáng.
  • Thời cuộc xoay vần, kẻ hôm nay vô danh tiểu tốt biết đâu mai đã thành người dẫn đường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những người không có danh tiếng hoặc địa vị trong xã hội.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất bình luận hoặc phê phán.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả nhân vật không nổi bật hoặc không có vai trò quan trọng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ coi thường hoặc đánh giá thấp.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương.
  • Không mang tính trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tầm thường hoặc không nổi bật của một người.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự tôn trọng hoặc trang trọng.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "tầm thường" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị hiểu nhầm là xúc phạm nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
  • Khác với "nổi tiếng" hoặc "có danh tiếng" ở chỗ nhấn mạnh sự không được biết đến.
  • Cần chú ý ngữ điệu khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một kẻ vô danh tiểu tốt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (một, những) hoặc tính từ (tầm thường, hèn mọn).
thường dân dân đen người thường kẻ hèn thứ dân dân thường hạ cấp vô danh hèn mọn tầm thường
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...