Võ biền

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Quan võ (nói khái quát; thường hàm ý kém về học thức).
Ví dụ: Ông là một võ biền đúng nghĩa, quen ra lệnh hơn là đối thoại.
Nghĩa: (cũ). Quan võ (nói khái quát; thường hàm ý kém về học thức).
1
Học sinh tiểu học
  • Ông ấy là võ biền, quen cầm gươm ngoài trận.
  • Người ta gọi ông tướng kia là võ biền vì ông chỉ lo đánh giặc.
  • Bác kể chuyện thời xưa, làng có một vị võ biền rất oai vệ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong truyện, nhân vật võ biền đánh trận giỏi nhưng nói năng thì thô mộc.
  • Ông quan võ biền vào đình, tiếng giày nện làm ai cũng im lặng.
  • Người ta nể sức ông võ biền, nhưng không mong ông bàn chuyện chữ nghĩa.
3
Người trưởng thành
  • Ông là một võ biền đúng nghĩa, quen ra lệnh hơn là đối thoại.
  • Ở triều cũ, nhiều võ biền lập công ngoài biên nhưng vụng về chốn bàn đèn sách vở.
  • Nghe cách ông xét việc, tôi biết ngay kiểu nhìn của một võ biền: nhanh, thẳng, thiếu tinh tế.
  • Làng tôn kính võ biền khi có loạn, còn khi yên ổn thì muốn nghe lời nho gia hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Quan võ (nói khái quát; thường hàm ý kém về học thức).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
võ biền cũ; sắc thái coi khinh/miệt thị nhẹ đến vừa; trung tính-văn sử Ví dụ: Ông là một võ biền đúng nghĩa, quen ra lệnh hơn là đối thoại.
võ quan trung tính; văn sử; không hàm ý kém học Ví dụ: Triều đình phái một võ quan ra trấn thủ biên ải.
văn quan trung tính; văn sử; đối lập hệ thống phẩm trật Ví dụ: Triều đình cử một văn quan thảo chiếu chỉ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về xã hội thời phong kiến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả nhân vật trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc kịch bản lịch sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự thiếu học thức hoặc kém cỏi về mặt trí tuệ.
  • Phong cách cổ điển, thường xuất hiện trong văn học hoặc nghiên cứu lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả một nhân vật lịch sử hoặc trong bối cảnh văn học cổ điển.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại vì có thể gây hiểu lầm hoặc không phù hợp.
  • Thường không có biến thể hiện đại, giữ nguyên ý nghĩa gốc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ người có chức vụ trong quân đội hiện đại.
  • Khác biệt với từ "võ tướng" ở chỗ nhấn mạnh vào sự kém học thức.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử và văn hóa của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở vị trí đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một võ biền".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ số lượng (một, hai, nhiều) hoặc tính từ chỉ phẩm chất (giỏi, kém).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...