Vinh diệu
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Như vinh dự.
Ví dụ:
Được mọi người tín nhiệm là một vinh diệu lớn.
Nghĩa: Như vinh dự.
1
Học sinh tiểu học
- Được cô giáo khen trước lớp là vinh diệu với em.
- Khoác cờ Tổ quốc trong lễ chào cờ là vinh diệu của cả trường.
- Em giữ sổ đầu bài sạch đẹp, đó là vinh diệu nhỏ của mình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đứng trên sân khấu nhận phần thưởng, bạn cảm thấy vinh diệu lan khắp người.
- Được chọn làm lớp trưởng không chỉ là nhiệm vụ mà còn là vinh diệu tin cậy.
- Ngày tên mình được xướng lên trong lễ tổng kết là một vinh diệu khó quên.
3
Người trưởng thành
- Được mọi người tín nhiệm là một vinh diệu lớn.
- Giữa những ồn ào, anh nhận ra vinh diệu thật sự là được phụng sự chứ không phải được tung hô.
- Vinh diệu đến rồi đi, điều ở lại là cách ta dùng nó để tốt hơn mỗi ngày.
- Không phải vinh diệu nào cũng lấp lánh; có thứ được trả bằng nhiều đêm thao thức.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để thể hiện sự trang trọng, tôn vinh trong các bài viết chính thức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác cao quý, trang trọng trong các tác phẩm văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, tôn kính.
- Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cao quý, danh giá.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật, đời thường.
- Thường đi kèm với các danh từ chỉ sự kiện, thành tựu lớn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "vinh dự" trong ngữ cảnh không trang trọng.
- "Vinh diệu" mang sắc thái trang trọng hơn "vinh dự".
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vinh diệu lớn lao".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn lao, cao cả), động từ (đạt được, mang lại) và các từ chỉ mức độ (rất, vô cùng).
