Viễn phương

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phương xa.
Ví dụ: Anh vẫn hướng mắt về viễn phương.
Nghĩa: Phương xa.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô kể chuyện về một viễn phương có nhiều tuyết.
  • Bức tranh vẽ cánh đồng ở viễn phương.
  • Chú chim bay về viễn phương khi mùa đông đến.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu mơ một viễn phương nơi bầu trời xanh thẳm và gió mặn vị biển.
  • Bài hát gợi nhớ một viễn phương, nơi người ta hẹn gặp mà chưa từng tới.
  • Trong trang nhật ký, bạn ấy viết về một viễn phương để nuôi chí học hành.
3
Người trưởng thành
  • Anh vẫn hướng mắt về viễn phương.
  • Có những đêm dài, ta nghe lòng gọi một viễn phương như lời hứa chưa tròn.
  • Những chuyến tàu rời bến, mang theo ước vọng đổ dồn về viễn phương.
  • Viễn phương không chỉ là địa lý, mà còn là miền mơ ước ta chưa đặt chân.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phương xa.
Từ đồng nghĩa:
phương xa miền xa
Từ trái nghĩa:
cận phương
Từ Cách sử dụng
viễn phương trang trọng, văn chương; sắc thái xa xăm, thi vị, mức độ mạnh vừa đến mạnh về khoảng cách Ví dụ: Anh vẫn hướng mắt về viễn phương.
phương xa trung tính, phổ thông; mức độ tương đương Ví dụ: Nỗi nhớ hướng về phương xa.
miền xa văn chương, nhẹ hơn; gợi không gian mơ hồ Ví dụ: Tiếng hát vọng từ miền xa.
cận phương Hán-Việt, trang trọng; đối lập trực tiếp về khoảng cách Ví dụ: Tin tức từ cận phương được báo về nhanh chóng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong văn bản có tính chất trang trọng hoặc mô tả địa lý.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, thường dùng để tạo cảm giác xa xôi, lãng mạn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự xa xôi, cách biệt về không gian.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh khoảng cách địa lý hoặc tạo cảm giác lãng mạn, xa xôi.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc khi cần diễn đạt một cách cụ thể, rõ ràng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ khoảng cách khác như "xa xôi" hay "xa lạ".
  • Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và phong cách của văn bản.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "viễn phương xa xôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (xa xôi, lạ lẫm) hoặc động từ (đến, từ).