Vía van
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(khẩu ngữ; ít dùng) Vía (nói khái quát).
Ví dụ :
Cụ nói tôi vía van mỏng, đừng la cà nơi âm u.
Nghĩa: (khẩu ngữ; ít dùng) Vía (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Bà bảo tôi có vía van nhẹ nên hay giật mình khi nghe tiếng động.
- Mẹ dặn đi ngủ phải tắt đèn, kẻo vía van yếu lại sợ bóng tối.
- Nghe truyện ma, nó ôm gối run, ai cũng nói nó vía van mỏng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đến nhà mới, cô chú khuyên thắp nén nhang cho yên vía van.
- Bạn tôi bảo trước kỳ thi nên giữ vía van cho nhẹ, đừng lo lắng quá.
- Có người tin rằng nơi vắng vẻ cần “lấy vía van” trước khi ở lại qua đêm.
3
Người trưởng thành
- Cụ nói tôi vía van mỏng, đừng la cà nơi âm u.
- Có lúc tôi thấy lòng chông chênh, như vía van mình bị gió lùa qua kẽ cửa.
- Chị bảo dạo này làm ăn trúc trắc, chắc vía van xui, phải đi cúng cho an.
- Ông lão cười hiền, bảo đừng sợ, giữ tâm cho tĩnh thì vía van cũng tự yên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ; ít dùng) Vía (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vía van | khẩu ngữ, ít dùng; sắc thái nhẹ, mơ hồ, dân gian Ví dụ: Cụ nói tôi vía van mỏng, đừng la cà nơi âm u. |
| vía | trung tính, phổ thông hơn; dùng trực tiếp chỉ phần vía Ví dụ: Đừng làm động vía trẻ nhỏ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không chính thức.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo màu sắc dân dã.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thân mật, gần gũi trong giao tiếp.
- Phong cách dân dã, không trang trọng.
- Thường mang sắc thái hài hước hoặc nhẹ nhàng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không chính thức.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường dùng để nói về sự may mắn hoặc vận may một cách hài hước.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "vía" khi không rõ ngữ cảnh.
- Không nên dùng trong các tình huống cần sự nghiêm túc hoặc trang trọng.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái vía van".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (cái, những) hoặc lượng từ (một, vài).

Danh sách bình luận