Vi ước

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bội ước.
Ví dụ: Anh hứa thanh toán hôm nay mà không chuyển, đó là bội ước.
Nghĩa: Bội ước.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam hứa trả bạn bút mà không trả là bội ước.
  • Cô bé nói sẽ trực nhật nhưng lại không làm, như thế là bội ước.
  • Nhóm em hẹn không xả rác mà vẫn vứt bừa bãi, đó là bội ước.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hứa làm bài nhóm rồi bỏ mặc, hành động ấy là bội ước với cả lớp.
  • Câu lạc bộ ký cam kết tiết kiệm điện nhưng không thực hiện, đó là bội ước với quy định đã đề ra.
  • Nói sẽ giữ bí mật bạn kể mà lại đi lan truyền, như vậy là bội ước với lòng tin.
3
Người trưởng thành
  • Anh hứa thanh toán hôm nay mà không chuyển, đó là bội ước.
  • Khi người ta ký vào thỏa thuận rồi quay lưng với điều khoản, cái bóng của bội ước lập tức phủ xuống lòng tin.
  • Doanh nghiệp quảng cáo hoàn tiền nhưng viện cớ né tránh, cảm giác bị bội ước khiến khách hàng nản lòng.
  • Tình bạn gãy ở chỗ lời hứa bị đem ra mặc cả, và bội ước trở thành dấu chấm hết.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bội ước.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
tuân ước giữ ước
Từ Cách sử dụng
vi ước trang trọng; pháp lý-ngoại giao; sắc thái chê trách, tiêu cực, mức độ mạnh Ví dụ: Anh hứa thanh toán hôm nay mà không chuyển, đó là bội ước.
bội ước trung tính–trang trọng; pháp lý; mức độ mạnh, trực chỉ Ví dụ: Hành vi vi ước/bội ước bị lên án rộng rãi.
tuân ước trang trọng; pháp lý; mức độ đối lập trực tiếp Ví dụ: Các bên cam kết tuân ước để duy trì hòa bình.
giữ ước trung tính–văn chương; mức độ đối lập, nhấn đạo nghĩa Ví dụ: Ông nổi tiếng là người giữ ước với bạn bè.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý hoặc hợp đồng để chỉ hành vi không tuân thủ cam kết.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong lĩnh vực luật pháp và kinh tế để chỉ hành vi vi phạm điều khoản đã thỏa thuận.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nghiêm trọng và trang trọng, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Thuộc văn viết, đặc biệt trong ngữ cảnh pháp lý và kinh tế.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt hành vi không tuân thủ cam kết trong các văn bản chính thức.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì tính trang trọng và chuyên ngành.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự vi phạm khác, cần chú ý ngữ cảnh pháp lý.
  • Khác biệt với "bội ước" ở mức độ trang trọng và ngữ cảnh sử dụng.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh pháp lý và kinh tế của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "ước mơ lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (như "bội ước"), tính từ, hoặc các danh từ khác.