Về vườn
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Người có chức vị cao) nghỉ việc về nhà, không còn giữ chức vụ gì nữa (thường hàm ý châm biếm).
Ví dụ:
Ông ta đã về vườn, không còn giữ chức gì nữa.
Nghĩa: (Người có chức vị cao) nghỉ việc về nhà, không còn giữ chức vụ gì nữa (thường hàm ý châm biếm).
1
Học sinh tiểu học
- Chú ấy từng làm sếp, nay đã về vườn, ở nhà chăm cây.
- Người ta bảo ông giám đốc về vườn rồi, giờ rảnh đưa cháu đi học.
- Bác trưởng phòng về vườn, không còn chỉ đạo ai nữa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nghe tin ông chủ tịch về vườn, cả cơ quan bàn tán suốt giờ ra chơi.
- Sau cuộc họp, người ta bảo ông ấy về vườn cho mát, không còn ghế nào giữ nữa.
- Ông giám đốc vừa về vườn, giờ mạng xã hội toàn đùa là ông rảnh đi nuôi cá, trồng cây.
3
Người trưởng thành
- Ông ta đã về vườn, không còn giữ chức gì nữa.
- Người ta cười khẩy: đến lúc về vườn mới thấy ghế không mang theo được.
- Vài bữa về vườn, điện thoại ông ấy im bặt, chẳng còn ai cần nịnh.
- Cuối cùng, ông chấp nhận về vườn trong tiếng vỗ tay lạnh lùng của hội trường.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Người có chức vị cao) nghỉ việc về nhà, không còn giữ chức vụ gì nữa (thường hàm ý châm biếm).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
lên chức nhậm chức
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| về vườn | khẩu ngữ, châm biếm nhẹ—trung tính mỉa, sắc thái hạ bệ Ví dụ: Ông ta đã về vườn, không còn giữ chức gì nữa. |
| rời ghế | khẩu ngữ, trung tính mỉa, nhẹ hơn Ví dụ: Sau đợt kiện toàn nhân sự, ông ấy rời ghế. |
| mất ghế | khẩu ngữ, mỉa mai, sắc thái mạnh hơn Ví dụ: Sau vụ bê bối, ông ta mất ghế. |
| hạ cánh | khẩu ngữ, ẩn dụ chính trị, châm biếm Ví dụ: Ông ấy hạ cánh an toàn trước kỳ thanh tra. |
| nghỉ hưu | trang trọng, trung tính; dùng khi là nghỉ theo chế độ, ít mỉa Ví dụ: Ông ấy nghỉ hưu từ tháng trước. |
| lên chức | khẩu ngữ/trung tính, sắc thái thăng tiến rõ Ví dụ: Sau kỳ bổ nhiệm, bà ấy lên chức. |
| nhậm chức | trang trọng, trung tính, thủ tục chính thức Ví dụ: Tuần tới ông ấy nhậm chức tân giám đốc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nói về những người đã từng giữ chức vụ cao nhưng hiện tại đã nghỉ hưu.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Đôi khi xuất hiện trong các bài báo hoặc văn bản không chính thức để chỉ việc nghỉ hưu của quan chức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ về sự kết thúc một giai đoạn quyền lực.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái châm biếm hoặc hài hước nhẹ nhàng.
- Thuộc khẩu ngữ và đôi khi xuất hiện trong văn viết không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nói về việc nghỉ hưu của người có chức vụ cao một cách nhẹ nhàng, hài hước.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ sự tôn trọng tuyệt đối.
- Thường không dùng cho những người không có chức vụ cao.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nghỉ hưu khác nhưng "về vườn" thường có hàm ý châm biếm.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc thiếu tôn trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ông ấy về vườn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người (chủ ngữ) và có thể kết hợp với trạng ngữ chỉ thời gian hoặc lý do.

Danh sách bình luận