Vệ tinh nhân tạo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khí cụ bay trong vũ trụ được đưa vào quỹ đạo quanh một hành tinh (Trái Đất) hay quanh một vệ tinh thiên nhiên (Mặt Trăng).
Ví dụ:
Vệ tinh nhân tạo là thiết bị bay quanh Trái Đất để thu thập và truyền dữ liệu.
Nghĩa: Khí cụ bay trong vũ trụ được đưa vào quỹ đạo quanh một hành tinh (Trái Đất) hay quanh một vệ tinh thiên nhiên (Mặt Trăng).
1
Học sinh tiểu học
- Đêm qua, em nhìn thấy một vệ tinh nhân tạo bay qua bầu trời như một chấm sáng.
- Thầy chỉ lên bản đồ và nói vệ tinh nhân tạo giúp dự báo thời tiết.
- Truyền hình nhà em rõ hơn nhờ tín hiệu từ vệ tinh nhân tạo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vệ tinh nhân tạo quay đều quanh Trái Đất, gửi về những bức ảnh mây và bão.
- Nhờ vệ tinh nhân tạo, điện thoại chỉ đường cho chúng ta ngay cả khi lạc giữa phố lạ.
- Khi mất liên lạc vài phút, vệ tinh nhân tạo cho thấy không gian cũng có lúc im lặng.
3
Người trưởng thành
- Vệ tinh nhân tạo là thiết bị bay quanh Trái Đất để thu thập và truyền dữ liệu.
- Doanh nghiệp thuê băng tần của vệ tinh nhân tạo để phủ sóng vùng biển xa bờ.
- Mỗi lần vệ tinh nhân tạo tách khỏi tên lửa, tôi luôn thấy ranh giới công nghệ và mơ ước trở nên gần hơn.
- Trong đêm tối miền núi, tín hiệu từ vệ tinh nhân tạo ghép những bản làng lại thành một cuộc trò chuyện liền mạch.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các cuộc trò chuyện liên quan đến khoa học hoặc công nghệ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuyên xuất hiện trong các bài viết khoa học, báo cáo kỹ thuật, và tin tức liên quan đến công nghệ vũ trụ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi tác phẩm có chủ đề về khoa học viễn tưởng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các tài liệu kỹ thuật, nghiên cứu khoa học về vũ trụ và công nghệ không gian.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính chất mô tả và thông tin.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về công nghệ vũ trụ, nghiên cứu khoa học hoặc trong các bài viết học thuật.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến khoa học hoặc công nghệ để tránh gây khó hiểu.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể được thay thế bằng từ "vệ tinh" trong ngữ cảnh không cần phân biệt rõ ràng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với "vệ tinh" khi không cần phân biệt giữa tự nhiên và nhân tạo.
- Khác biệt với "vệ tinh thiên nhiên" là không phải do con người tạo ra.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh khoa học và công nghệ liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vệ tinh nhân tạo mới", "vệ tinh nhân tạo này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mới, hiện đại), động từ (phóng, theo dõi), và lượng từ (một, nhiều).

Danh sách bình luận