Vệ quốc

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Bảo vệ tổ quốc.
2.
danh từ
Vệ quốc quân (nói tắt).
Ví dụ: Ông nội từng là chiến sĩ Vệ quốc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bảo vệ tổ quốc.
Từ đồng nghĩa:
giữ nước bảo quốc
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vệ quốc trang trọng, sắc thái mạnh, phạm vi chính trị – quân sự Ví dụ:
giữ nước trung tính, lịch sử – chính luận Ví dụ: Toàn dân đứng lên giữ nước.
bảo quốc trang trọng, văn chương, cổ ngữ Ví dụ: Nguyện đồng tâm bảo quốc an dân.
bán nước mạnh, kết án, chính trị Ví dụ: Hắn bị lên án là kẻ bán nước.
phản quốc mạnh, pháp lý – chính trị Ví dụ: Âm mưu phản quốc bị trấn áp kịp thời.
Nghĩa 2: Vệ quốc quân (nói tắt).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các cuộc trò chuyện có tính chất lịch sử hoặc chính trị.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, chính trị, hoặc các văn bản liên quan đến quốc phòng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong các tác phẩm văn học, thơ ca có chủ đề yêu nước, lịch sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu quân sự, lịch sử quân đội.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tinh thần yêu nước, trách nhiệm bảo vệ tổ quốc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và các diễn ngôn chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các hoạt động bảo vệ đất nước hoặc trong bối cảnh lịch sử, quân sự.
  • Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày không liên quan đến chủ đề quốc phòng.
  • Thường đi kèm với các từ ngữ liên quan đến quân đội, chiến tranh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "bảo vệ tổ quốc" nhưng "vệ quốc" có sắc thái trang trọng hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh lịch sử hoặc chính trị khi sử dụng từ này để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Vc quốc" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "vệ quốc" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là động từ, nó thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "vệ quốc" thường đi kèm với các từ chỉ định như "một", "các". Khi là động từ, nó thường kết hợp với các trạng từ chỉ thời gian hoặc cách thức như "đang", "sẽ".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...