Vây vo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Vây, lên mặt (nói khái quát).
Ví dụ:
Cảnh sát vây vo ngôi nhà nghi phạm.
Nghĩa: Vây, lên mặt (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Mấy anh bắt cá dùng lưới vây vo quanh ao.
- Bầy kiến vây vo miếng bánh rơi dưới đất.
- Các bạn nắm tay vây vo thành vòng tròn chơi trò mèo đuổi chuột.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đội bảo vệ vây vo kẻ trộm ngay ở cổng chợ.
- Người dân vây vo đám cháy, chuyền nước dập lửa.
- Tụi mình vây vo quả bóng, không cho đội bạn thoát ra.
3
Người trưởng thành
- Cảnh sát vây vo ngôi nhà nghi phạm.
- Đám đông vây vo tin đồn như lửa bắt rơm, khó mà thoát.
- Khi bị áp lực vây vo từ mọi phía, ta mới thấy mình mỏng manh đến thế.
- Anh chọn cách rút lui trước khi những món nợ vô hình kịp vây vo cuộc sống.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động nói vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính chính xác và rõ ràng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo hiệu ứng nghệ thuật hoặc miêu tả tính cách nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự không rõ ràng, thiếu thẳng thắn.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn phê phán hoặc miêu tả hành vi nói không rõ ràng.
- Tránh dùng trong văn bản cần tính chính xác và minh bạch.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự vòng vo khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng trong các tình huống cần sự rõ ràng và minh bạch.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ điệu và ngữ cảnh giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ta vây vo mãi không vào vấn đề chính."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ hoặc thời gian như "mãi", "luôn", và có thể đi kèm với các danh từ chỉ đối tượng bị tác động.

Danh sách bình luận